Kết quả Mega 6/45 ngày 10/04/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #425 ngày 10/04/2019: các số 7, 11, 14, 30, 35, 42.

Nhận xét #425

Ngày
10/04/2019
Mã kỳ
#425
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 139. Nhỏ nhất 07, lớn nhất 42; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #425 trùng #424 (07/04/2019) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #425: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #425, các số chẵn gồm 14, 30, 42, cộng lại được 86; phía số lẻ là 07, 11, 35, tổng 53. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0, 1, 2, 4, 5, 7 cùng đứng đầu với 1 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 07 tới số lớn nhất 42, độ trải của kỳ #425 là 35. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 16 ứng với 14–30. Bộ số #425.

Đặt cạnh kỳ #424 của ngày 07/04/2019, tổng 139 ở #425 tăng 1 so với 138. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 07, 11, 14, 30, 35, 42. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 08, 10, 26, 28, 32, 34. Đối chiếu #424.

Từ #396 ngày 01/02/2019 đến #425, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 35 (3 lượt), 14 (4 lượt), 42 (6 lượt), 30 (6 lượt), 11 (6 lượt), 07 (6 lượt). Mốc #396.

Số 35 vừa xuất hiện ở #425; lần trước trong mẫu là #407 ngày 27/02/2019. Ở giữa có 17 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #407.

Với số 14 ở #425, mốc xuất hiện trước đó là ngày 08/03/2019, kỳ #411. Khoảng giữa gồm 13 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #411.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #425

5 kỳ đến #425

#421 (31/03/2019) – #425 (10/04/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#425 7 · 11 · 14 · 30 · 35 · 42
#424 8 · 10 · 26 · 28 · 32 · 34
#423 2 · 7 · 25 · 36 · 38 · 43
#422 4 · 11 · 18 · 33 · 34 · 45
#421 3 · 5 · 19 · 28 · 31 · 38

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #396 (01/02/2019) – #425 (10/04/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 025 034
043 059 063
076 081 092
104 116 124
133 144 154
163 174 185
193 202 211
223 233 249
256 264 274
282 294 306
314 324 334
344 353 362
374 386 392
402 413 426
435 443 455