Kết quả Mega 6/45 ngày 03/04/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #422 ngày 03/04/2019: các số 4, 11, 18, 33, 34, 45.

Nhận xét #422

Ngày
03/04/2019
Mã kỳ
#422
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 145. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 04, lớn nhất 45.

Trùng kỳ #421 (31/03/2019): 0 giá trị — không có. Kỳ #422: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #422, các số chẵn gồm 04, 18, 34, cộng lại được 56; phía số lẻ là 11, 33, 45, tổng 89. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 4 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 04 đến 45 rộng 41 đơn vị. Kỳ #422 có 1 cặp liền số: 33–34. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 15, nằm tại 18–33. Bộ số #422.

Các số 03, 05, 19, 28, 31, 38 thuộc #421 ngày 31/03/2019 nhưng vắng ở #422, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 04, 11, 18, 33, 34, 45. Từ tổng cũ 124 đến tổng 145 hiện tại, chênh lệch là 21, theo chiều tăng. Đối chiếu #421.

Trong 30 kỳ được lưu từ #393 (25/01/2019) tới #422, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 33 (4 lượt), 11 (7 lượt), 04 (4 lượt), 45 (5 lượt), 18 (5 lượt), 34 (3 lượt). Mốc #393.

Số 33 vừa xuất hiện ở #422; lần trước trong mẫu là #401 ngày 13/02/2019. Ở giữa có 20 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #401.

Với số 11 ở #422, mốc xuất hiện trước đó là ngày 17/02/2019, kỳ #403. Khoảng giữa gồm 18 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 7 lượt. Kỳ #403.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #422

5 kỳ đến #422

#418 (24/03/2019) – #422 (03/04/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#422 4 · 11 · 18 · 33 · 34 · 45
#421 3 · 5 · 19 · 28 · 31 · 38
#420 2 · 19 · 26 · 27 · 30 · 37
#419 9 · 12 · 22 · 24 · 30 · 42
#418 5 · 17 · 21 · 27 · 34 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #393 (25/01/2019) – #422 (03/04/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
017 024 034
044 059 064
074 080 093
103 117 125
135 144 154
163 174 185
193 202 211
225 233 249
255 263 275
281 295 306
314 323 334
343 352 361
375 386 392
402 414 425
434 443 455