Kết quả Mega 6/45 ngày 08/03/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #411 ngày 08/03/2019: các số 4, 14, 20, 27, 32, 43.

Nhận xét #411

Ngày
08/03/2019
Mã kỳ
#411
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 140. Nhỏ nhất 04, lớn nhất 43; 6 giá trị phân biệt.

Có 1 giá trị trùng kỳ #410 (06/03/2019): 14. Kỳ #411: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #411, các số chẵn gồm 04, 14, 20, 32, cộng lại được 70; phía số lẻ là 27, 43, tổng 70. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 4 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 04 đến 43 rộng 39 đơn vị. Kỳ #411 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 11, nằm tại 32–43. Bộ số #411.

So với #410 ngày 06/03/2019, kỳ #411 bổ sung 5 giá trị khác: 04, 20, 27, 32, 43. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 02, 07, 24, 40, 41. Tổng các vị trí chuyển từ 128 sang 140, tăng 12 đơn vị. Đối chiếu #410.

Trong 30 kỳ được lưu từ #382 (30/12/2018) tới #411, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 04 (4 lượt), 27 (4 lượt), 32 (3 lượt), 43 (4 lượt), 20 (3 lượt), 14 (7 lượt). Mốc #382.

Số 04 vừa xuất hiện ở #411; lần trước trong mẫu là #396 ngày 01/02/2019. Ở giữa có 14 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #396.

Với số 27 ở #411, mốc xuất hiện trước đó là ngày 15/02/2019, kỳ #402. Khoảng giữa gồm 8 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #402.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #411

5 kỳ đến #411

#407 (27/02/2019) – #411 (08/03/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#411 4 · 14 · 20 · 27 · 32 · 43
#410 2 · 7 · 14 · 24 · 40 · 41
#409 1 · 13 · 17 · 20 · 30 · 45
#408 15 · 23 · 29 · 31 · 38 · 43
#407 5 · 12 · 15 · 16 · 25 · 35

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #382 (30/12/2018) – #411 (08/03/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
019 023 032
044 053 062
073 083 094
103 116 125
135 147 154
163 173 182
194 203 213
227 235 245
256 262 274
281 295 305
315 323 337
341 356 362
373 386 392
405 414 422
434 445 454