Kết quả Mega 6/45 ngày 09/12/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #373 ngày 09/12/2018: các số 6, 8, 26, 34, 40, 41.

Nhận xét #373

Ngày
09/12/2018
Mã kỳ
#373
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 155. Biên 06–41, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #372 (07/12/2018): 1 giá trị — 06. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #373.

Bộ kết quả #373 chia thành nhóm chẵn 06, 08, 26, 34, 40 và nhóm lẻ 41. Hai nhóm lần lượt có tổng 114 và 41. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 6. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 06 tới số lớn nhất 41, độ trải của kỳ #373 là 35. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 40–41, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 18 ứng với 08–26. Bộ số #373.

Các số 01, 07, 22, 31, 39 thuộc #372 ngày 07/12/2018 nhưng vắng ở #373, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 08, 26, 34, 40, 41. Từ tổng cũ 106 đến tổng 155 hiện tại, chênh lệch là 49, theo chiều tăng. Đối chiếu #372.

Từ #344 ngày 03/10/2018 đến #373, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 34 (6 lượt), 26 (6 lượt), 41 (4 lượt), 40 (4 lượt), 08 (4 lượt), 06 (9 lượt). Mốc #344.

Kỳ #373 ghi nhận lại 34, nối tiếp lần có mặt ở #361 ngày 11/11/2018. Có 11 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #361.

Lùi từ #373, giá trị 26 gần nhất có ở #362 (14/11/2018), sau 10 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 6 lượt. Kỳ #362.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #373

5 kỳ đến #373

#369 (30/11/2018) – #373 (09/12/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#373 6 · 8 · 26 · 34 · 40 · 41
#372 1 · 6 · 7 · 22 · 31 · 39
#371 7 · 28 · 29 · 39 · 42 · 45
#370 2 · 4 · 12 · 23 · 37 · 45
#369 11 · 18 · 23 · 25 · 28 · 35

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #344 (03/10/2018) – #373 (09/12/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 023 031
044 051 069
075 084 093
101 114 129
132 144 150
161 173 1810
194 204 214
225 233 245
258 266 272
288 293 306
315 322 333
346 355 362
374 381 396
404 414 424
432 443 455