Kết quả Mega 6/45 ngày 11/11/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #361 ngày 11/11/2018: các số 20, 23, 26, 27, 32, 34.

Nhận xét #361

Ngày
11/11/2018
Mã kỳ
#361
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 162. Nhỏ nhất 20, lớn nhất 34; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #361 trùng #360 (09/11/2018) ở 2 giá trị: 32, 34. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #361.

Ngày 11/11/2018, kỳ #361 có nhóm lẻ 23, 27 với tổng 50. Nhóm chẵn 20, 26, 32, 34 cộng thành 112. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 1 lượt tại các đuôi 0, 2, 3, 4, 6, 7. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 20 đến 34 rộng 14 đơn vị. Kỳ #361 có 1 cặp liền số: 26–27. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 5, nằm tại 27–32. Bộ số #361.

So với #360 ngày 09/11/2018, kỳ #361 bổ sung 4 giá trị khác: 20, 23, 26, 27. Có 4 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 06, 18, 28, 35. Tổng các vị trí chuyển từ 153 sang 162, tăng 9 đơn vị. Đối chiếu #360.

Trong 30 kỳ được lưu từ #332 (05/09/2018) tới #361, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 23 (3 lượt), 27 (5 lượt), 20 (5 lượt), 26 (5 lượt), 32 (3 lượt), 34 (8 lượt). Mốc #332.

Kỳ #361 ghi nhận lại 23, nối tiếp lần có mặt ở #339 ngày 21/09/2018. Có 21 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #339.

Lùi từ #361, giá trị 27 gần nhất có ở #341 (26/09/2018), sau 19 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #341.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #361

5 kỳ đến #361

#357 (02/11/2018) – #361 (11/11/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#361 20 · 23 · 26 · 27 · 32 · 34
#360 6 · 18 · 28 · 32 · 34 · 35
#359 6 · 18 · 22 · 25 · 31 · 37
#358 7 · 12 · 13 · 17 · 25 · 30
#357 4 · 6 · 11 · 18 · 24 · 25

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #332 (05/09/2018) – #361 (11/11/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 023 032
042 051 068
072 083 092
102 116 128
134 145 151
162 175 1811
194 205 212
226 233 244
254 265 275
285 293 304
315 323 332
348 355 363
373 382 395
401 413 426
433 444 457