Kết quả Mega 6/45 ngày 08/04/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #268 ngày 08/04/2018: các số 2, 5, 11, 16, 30, 34.

Nhận xét #268

Ngày
08/04/2018
Mã kỳ
#268
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 98. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 02, lớn nhất 34.

Kỳ #268 trùng #267 (06/04/2018) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #268: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #268, các số chẵn gồm 02, 16, 30, 34, cộng lại được 82; phía số lẻ là 05, 11, tổng 16. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0, 1, 2, 4, 5, 6 cùng đứng đầu với 1 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 02 tới số lớn nhất 34, độ trải của kỳ #268 là 32. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 14 ứng với 16–30. Bộ số #268.

Các số 01, 07, 08, 09, 36, 40 thuộc #267 ngày 06/04/2018 nhưng vắng ở #268, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 02, 05, 11, 16, 30, 34. Từ tổng cũ 101 đến tổng 98 hiện tại, chênh lệch là 3, theo chiều giảm. Đối chiếu #267.

Từ #239 ngày 28/01/2018 đến #268, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 30 (4 lượt), 05 (7 lượt), 11 (3 lượt), 34 (6 lượt), 02 (4 lượt), 16 (4 lượt). Mốc #239.

Số 30 vừa xuất hiện ở #268; lần trước trong mẫu là #250 ngày 25/02/2018. Ở giữa có 17 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #250.

Với số 05 ở #268, mốc xuất hiện trước đó là ngày 09/03/2018, kỳ #255. Khoảng giữa gồm 12 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 7 lượt. Kỳ #255.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #268

5 kỳ đến #268

#264 (30/03/2018) – #268 (08/04/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#268 2 · 5 · 11 · 16 · 30 · 34
#267 1 · 7 · 8 · 9 · 36 · 40
#266 2 · 3 · 6 · 16 · 41 · 44
#265 4 · 12 · 24 · 33 · 39 · 43
#264 7 · 11 · 18 · 28 · 34 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #239 (28/01/2018) – #268 (08/04/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 024 033
044 057 064
076 084 092
105 113 127
134 145 151
164 172 184
199 201 213
222 235 243
253 265 275
283 293 304
315 323 333
346 353 365
374 383 391
408 415 425
433 443 454