Kết quả Mega 6/45 ngày 11/04/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #269 ngày 11/04/2018: các số 7, 20, 23, 25, 26, 39.

Nhận xét #269

Ngày
11/04/2018
Mã kỳ
#269
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 140. Biên 07–39, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 0 giá trị trùng kỳ #268 (08/04/2018): không có. Kỳ #269: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #269, các số chẵn gồm 20, 26, cộng lại được 46; phía số lẻ là 07, 23, 25, 39, tổng 94. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0, 3, 5, 6, 7, 9 cùng đứng đầu với 1 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 13 tại cặp 07–20, 26–39 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #269 tăng dần. Biên dưới 07, biên trên 39 cách nhau 32 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (25–26). Bộ số #269.

Đặt cạnh kỳ #268 của ngày 08/04/2018, tổng 140 ở #269 tăng 42 so với 98. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 07, 20, 23, 25, 26, 39. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 02, 05, 11, 16, 30, 34. Đối chiếu #268.

Tính cả #269, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #240 (31/01/2018). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 25 (4 lượt), 23 (6 lượt), 20 (2 lượt), 26 (5 lượt), 39 (2 lượt), 07 (7 lượt). Mốc #240.

Kỳ #269 ghi nhận lại 25, nối tiếp lần có mặt ở #255 ngày 09/03/2018. Có 13 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #255.

Lùi từ #269, giá trị 23 gần nhất có ở #257 (14/03/2018), sau 11 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 6 lượt. Kỳ #257.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #269

5 kỳ đến #269

#265 (01/04/2018) – #269 (11/04/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#269 7 · 20 · 23 · 25 · 26 · 39
#268 2 · 5 · 11 · 16 · 30 · 34
#267 1 · 7 · 8 · 9 · 36 · 40
#266 2 · 3 · 6 · 16 · 41 · 44
#265 4 · 12 · 24 · 33 · 39 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #240 (31/01/2018) – #269 (11/04/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 024 033
044 057 064
077 084 092
105 113 126
134 145 151
164 172 184
199 202 213
222 236 243
254 265 274
283 293 304
315 323 332
346 353 364
373 383 392
408 415 425
433 443 454