Kết quả Mega 6/45 ngày 24/04/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #577 ngày 24/04/2020: các số 10, 31, 37, 39, 40, 43.

Nhận xét #577

Ngày
24/04/2020
Mã kỳ
#577
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 200. Nhỏ nhất 10, lớn nhất 43; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #577 trùng #576 (29/03/2020) ở 2 giá trị: 10, 39. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #577.

Ở kỳ #577, các số chẵn gồm 10, 40, cộng lại được 50; phía số lẻ là 31, 37, 39, 43, tổng 150. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 10 tới số lớn nhất 43, độ trải của kỳ #577 là 33. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 39–40, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 21 ứng với 10–31. Bộ số #577.

Các số 07, 23, 36, 44 thuộc #576 ngày 29/03/2020 nhưng vắng ở #577, tương ứng 4 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 4 giá trị 31, 37, 40, 43. Từ tổng cũ 159 đến tổng 200 hiện tại, chênh lệch là 41, theo chiều tăng. Đối chiếu #576.

Từ #548 ngày 22/01/2020 đến #577, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 40 (3 lượt), 43 (3 lượt), 31 (3 lượt), 37 (8 lượt), 10 (7 lượt), 39 (6 lượt). Mốc #548.

Kỳ #577 ghi nhận lại 40, nối tiếp lần có mặt ở #554 ngày 07/02/2020. Có 22 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #554.

Lùi từ #577, giá trị 43 gần nhất có ở #567 (08/03/2020), sau 9 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #567.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #577

5 kỳ đến #577

#573 (22/03/2020) – #577 (24/04/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#577 10 · 31 · 37 · 39 · 40 · 43
#576 7 · 10 · 23 · 36 · 39 · 44
#575 1 · 6 · 10 · 35 · 36 · 45
#574 26 · 31 · 33 · 37 · 38 · 45
#573 2 · 10 · 19 · 22 · 24 · 29

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #548 (22/01/2020) – #577 (24/04/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
019 023 032
046 052 066
074 083 094
107 112 122
135 142 153
168 173 181
195 204 212
223 235 247
253 264 271
282 295 303
313 322 333
342 357 365
378 386 396
403 413 423
433 445 455