Kết quả Mega 6/45 ngày 02/02/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #552 ngày 02/02/2020: các số 1, 4, 16, 32, 35, 38.

Nhận xét #552

Ngày
02/02/2020
Mã kỳ
#552
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 126. Biên 01–38, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 0 giá trị trùng kỳ #551 (31/01/2020): không có. Kỳ #552: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 01, 35 tạo tổng 36 ở kỳ #552; các số chẵn 04, 16, 32, 38 đóng góp 90. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 1, 2, 4, 5, 6, 8 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 16 tại cặp 16–32 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #552 tăng dần. Biên dưới 01, biên trên 38 cách nhau 37 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #552.

So với #551 ngày 31/01/2020, kỳ #552 bổ sung 6 giá trị khác: 01, 04, 16, 32, 35, 38. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 08, 09, 20, 25, 30, 40. Tổng các vị trí chuyển từ 132 sang 126, giảm 6 đơn vị. Đối chiếu #551.

Tính cả #552, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #523 (24/11/2019). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 32 (3 lượt), 38 (4 lượt), 35 (8 lượt), 01 (6 lượt), 04 (4 lượt), 16 (8 lượt). Mốc #523.

Với số 32 ở #552, mốc xuất hiện trước đó là ngày 03/01/2020, kỳ #540. Khoảng giữa gồm 11 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #540.

Số 38 vừa xuất hiện ở #552; lần trước trong mẫu là #545 ngày 15/01/2020. Ở giữa có 6 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #545.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #552

5 kỳ đến #552

#548 (22/01/2020) – #552 (02/02/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#552 1 · 4 · 16 · 32 · 35 · 38
#551 8 · 9 · 20 · 25 · 30 · 40
#550 3 · 10 · 16 · 24 · 39 · 44
#549 4 · 5 · 9 · 25 · 33 · 37
#548 1 · 15 · 16 · 34 · 36 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #523 (24/11/2019) – #552 (02/02/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 026 034
044 054 060
073 087 096
107 112 126
132 142 154
168 173 183
196 204 214
223 231 245
257 267 273
282 292 303
313 323 333
344 358 364
373 384 393
403 411 422
436 445 454