Kết quả Mega 6/45 ngày 29/04/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #579 ngày 29/04/2020: các số 1, 8, 11, 13, 15, 32.

Nhận xét #579

Ngày
29/04/2020
Mã kỳ
#579
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 80. Nhỏ nhất 01, lớn nhất 32; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #578 (26/04/2020): 0 giá trị — không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #579.

Nhóm số lẻ 01, 11, 13, 15 tạo tổng 40 ở kỳ #579; các số chẵn 08, 32 đóng góp 40. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 1 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Kỳ #579 trải trên 31 đơn vị, bắt đầu ở 01 và kết thúc ở 32. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 17 tại 15–32. Bộ số #579.

Kỳ trước #578 (26/04/2020) có tổng 174; kỳ #579 đạt 80, mức giảm là 94. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (01, 08, 11, 13, 15, 32) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (05, 25, 30, 36, 37, 41). Đối chiếu #578.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #579, bắt đầu từ #550 ngày 29/01/2020, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 32 (3 lượt), 15 (3 lượt), 13 (6 lượt), 11 (3 lượt), 08 (4 lượt), 01 (9 lượt). Mốc #550.

Với số 32 ở #579, mốc xuất hiện trước đó là ngày 14/02/2020, kỳ #557. Khoảng giữa gồm 21 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #557.

Số 15 vừa xuất hiện ở #579; lần trước trong mẫu là #560 ngày 21/02/2020. Ở giữa có 18 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #560.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #579

5 kỳ đến #579

#575 (27/03/2020) – #579 (29/04/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#579 1 · 8 · 11 · 13 · 15 · 32
#578 5 · 25 · 30 · 36 · 37 · 41
#577 10 · 31 · 37 · 39 · 40 · 43
#576 7 · 10 · 23 · 36 · 39 · 44
#575 1 · 6 · 10 · 35 · 36 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #550 (29/01/2020) – #579 (29/04/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
019 023 032
045 052 066
074 084 093
107 113 122
136 142 153
167 173 181
195 204 212
223 235 247
253 264 271
282 295 304
313 323 332
341 357 365
378 386 396
403 414 422
433 445 455