Kết quả Mega 6/45 ngày 01/05/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #882 ngày 01/05/2022: các số 8, 21, 26, 35, 37, 42.

Nhận xét #882

Ngày
01/05/2022
Mã kỳ
#882
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 169. Biên 08–42, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #882 trùng #881 (29/04/2022) ở 1 giá trị: 26. Kỳ #882: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #882 chia thành nhóm chẵn 08, 26, 42 và nhóm lẻ 21, 35, 37. Hai nhóm lần lượt có tổng 76 và 93. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 1, 2, 5, 6, 7, 8. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 08 đến 42 rộng 34 đơn vị. Kỳ #882 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 13, nằm tại 08–21. Bộ số #882.

Kỳ trước #881 (29/04/2022) có tổng 116; kỳ #882 đạt 169, mức tăng là 53. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (08, 21, 35, 37, 42) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (05, 12, 16, 25, 32). Đối chiếu #881.

Trong 30 kỳ được lưu từ #853 (23/02/2022) tới #882, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 42 (4 lượt), 35 (4 lượt), 08 (3 lượt), 21 (7 lượt), 37 (3 lượt), 26 (4 lượt). Mốc #853.

Số 42 vừa xuất hiện ở #882; lần trước trong mẫu là #873 ngày 10/04/2022. Ở giữa có 8 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #873.

Với số 35 ở #882, mốc xuất hiện trước đó là ngày 15/04/2022, kỳ #875. Khoảng giữa gồm 6 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #875.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #882

5 kỳ đến #882

#878 (22/04/2022) – #882 (01/05/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#882 8 · 21 · 26 · 35 · 37 · 42
#881 5 · 12 · 16 · 25 · 26 · 32
#880 3 · 9 · 14 · 17 · 27 · 32
#879 9 · 12 · 23 · 30 · 32 · 40
#878 11 · 13 · 15 · 18 · 24 · 36

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #853 (23/02/2022) – #882 (01/05/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 024 033
041 054 062
072 083 095
106 114 125
137 142 154
164 175 183
196 207 217
221 233 244
256 264 275
283 294 303
311 325 332
343 354 362
373 386 394
406 414 424
433 444 456