Kết quả Mega 6/45 ngày 23/11/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #366 ngày 23/11/2018: các số 8, 10, 12, 21, 25, 40.

Nhận xét #366

Ngày
23/11/2018
Mã kỳ
#366
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 116. Nhỏ nhất 08, lớn nhất 40; 6 giá trị phân biệt.

Có 0 giá trị trùng kỳ #365 (21/11/2018): không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #366.

Nhóm số lẻ 21, 25 tạo tổng 46 ở kỳ #366; các số chẵn 08, 10, 12, 40 đóng góp 70. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 15 tại cặp 25–40 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #366 tăng dần. Biên dưới 08, biên trên 40 cách nhau 32 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #366.

Các số 07, 09, 16, 19, 24, 33 thuộc #365 ngày 21/11/2018 nhưng vắng ở #366, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 08, 10, 12, 21, 25, 40. Từ tổng cũ 108 đến tổng 116 hiện tại, chênh lệch là 8, theo chiều tăng. Đối chiếu #365.

Tính cả #366, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #337 (16/09/2018). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 10 (2 lượt), 08 (2 lượt), 40 (3 lượt), 12 (9 lượt), 21 (3 lượt), 25 (6 lượt). Mốc #337.

Lùi từ #366, giá trị 10 gần nhất có ở #338 (19/09/2018), sau 27 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #338.

Kỳ #366 ghi nhận lại 08, nối tiếp lần có mặt ở #349 ngày 14/10/2018. Có 16 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #349.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #366

5 kỳ đến #366

#362 (14/11/2018) – #366 (23/11/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#366 8 · 10 · 12 · 21 · 25 · 40
#365 7 · 9 · 16 · 19 · 24 · 33
#364 6 · 27 · 28 · 30 · 37 · 44
#363 4 · 12 · 18 · 21 · 25 · 41
#362 12 · 14 · 24 · 26 · 30 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #337 (16/09/2018) – #366 (23/11/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 023 032
043 050 068
073 082 093
102 114 129
133 145 151
161 174 1810
195 205 213
225 233 246
256 265 275
285 292 306
314 323 333
346 355 363
373 382 395
403 414 425
433 444 455