Kết quả Mega 6/45 ngày 28/08/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1243 ngày 28/08/2024: các số 4, 5, 17, 25, 39, 41.

Nhận xét #1243

Ngày
28/08/2024
Mã kỳ
#1243
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 131. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 04, lớn nhất 41.

Có 1 giá trị trùng kỳ #1242 (25/08/2024): 17. Kỳ #1243: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #1243, các số chẵn gồm 04, cộng lại được 4; phía số lẻ là 05, 17, 25, 39, 41, tổng 127. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 5 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 04 đến 41 rộng 37 đơn vị. Kỳ #1243 có 1 cặp liền số: 04–05. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 14, nằm tại 25–39. Bộ số #1243.

Đặt cạnh kỳ #1242 của ngày 25/08/2024, tổng 131 ở #1243 tăng 1 so với 130. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 04, 05, 25, 39, 41. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 06, 10, 15, 40, 42. Đối chiếu #1242.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1214 (21/06/2024) tới #1243, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 05 (2 lượt), 25 (6 lượt), 39 (4 lượt), 04 (7 lượt), 41 (5 lượt), 17 (4 lượt). Mốc #1214.

Lùi từ #1243, giá trị 05 gần nhất có ở #1218 (30/06/2024), sau 24 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #1218.

Kỳ #1243 ghi nhận lại 25, nối tiếp lần có mặt ở #1230 ngày 28/07/2024. Có 12 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #1230.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1243

5 kỳ đến #1243

#1239 (18/08/2024) – #1243 (28/08/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1243 4 · 5 · 17 · 25 · 39 · 41
#1242 6 · 10 · 15 · 17 · 40 · 42
#1241 7 · 13 · 26 · 28 · 35 · 41
#1240 7 · 8 · 9 · 15 · 22 · 30
#1239 4 · 13 · 28 · 33 · 35 · 38

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1214 (21/06/2024) – #1243 (28/08/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 021 031
047 052 064
074 084 097
105 116 121
133 142 153
166 174 186
195 204 213
224 236 243
256 264 271
286 294 305
313 323 335
345 355 361
374 385 394
405 415 422
434 445 453