Kết quả Mega 6/45 ngày 29/03/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #576 ngày 29/03/2020: các số 7, 10, 23, 36, 39, 44.

Nhận xét #576

Ngày
29/03/2020
Mã kỳ
#576
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 159. Nhỏ nhất 07, lớn nhất 44; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #575 (27/03/2020): 2 giá trị — 10, 36. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #576.

Ngày 29/03/2020, kỳ #576 có nhóm lẻ 07, 23, 39 với tổng 69. Nhóm chẵn 10, 36, 44 cộng thành 90. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 1 lượt tại các đuôi 0, 3, 4, 6, 7, 9. Mega 6/45.

Kỳ #576 trải trên 37 đơn vị, bắt đầu ở 07 và kết thúc ở 44. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 13 tại 10–23, 23–36. Bộ số #576.

Kỳ trước #575 (27/03/2020) có tổng 133; kỳ #576 đạt 159, mức tăng là 26. Phần khác biệt gồm 4 số mới so với kỳ đó (07, 23, 39, 44) và 4 số chỉ có ở kỳ trước (01, 06, 35, 45). Đối chiếu #575.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #576, bắt đầu từ #547 ngày 19/01/2020, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 07 (4 lượt), 23 (5 lượt), 39 (6 lượt), 44 (5 lượt), 10 (6 lượt), 36 (5 lượt). Mốc #547.

Số 07 vừa xuất hiện ở #576; lần trước trong mẫu là #570 ngày 15/03/2020. Ở giữa có 5 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #570.

Với số 23 ở #576, mốc xuất hiện trước đó là ngày 20/03/2020, kỳ #572. Khoảng giữa gồm 3 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #572.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #576

5 kỳ đến #576

#572 (20/03/2020) – #576 (29/03/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#576 7 · 10 · 23 · 36 · 39 · 44
#575 1 · 6 · 10 · 35 · 36 · 45
#574 26 · 31 · 33 · 37 · 38 · 45
#573 2 · 10 · 19 · 22 · 24 · 29
#572 8 · 23 · 29 · 37 · 39 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #547 (19/01/2020) – #576 (29/03/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
0110 023 032
047 052 066
074 083 094
106 112 122
135 142 153
168 173 181
196 204 212
223 235 247
254 264 271
282 295 303
312 322 333
342 358 365
377 386 396
402 413 423
432 445 455