Kết quả Mega 6/45 ngày 18/08/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1239 ngày 18/08/2024: các số 4, 13, 28, 33, 35, 38.

Nhận xét #1239

Ngày
18/08/2024
Mã kỳ
#1239
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 151. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 04, lớn nhất 38.

Có 0 giá trị trùng kỳ #1238 (16/08/2024): không có. Kỳ #1239: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #1239, các số chẵn gồm 04, 28, 38, cộng lại được 70; phía số lẻ là 13, 33, 35, tổng 81. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 3, 8 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Kỳ #1239 trải trên 34 đơn vị, bắt đầu ở 04 và kết thúc ở 38. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 15 tại 13–28. Bộ số #1239.

Đặt cạnh kỳ #1238 của ngày 16/08/2024, tổng 151 ở #1239 giảm 15 so với 166. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 04, 13, 28, 33, 35, 38. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 16, 22, 23, 30, 34, 41. Đối chiếu #1238.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1239, bắt đầu từ #1210 ngày 12/06/2024, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 38 (5 lượt), 28 (5 lượt), 13 (3 lượt), 04 (6 lượt), 33 (5 lượt), 35 (4 lượt). Mốc #1210.

Lùi từ #1239, giá trị 38 gần nhất có ở #1227 (21/07/2024), sau 11 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #1227.

Kỳ #1239 ghi nhận lại 28, nối tiếp lần có mặt ở #1229 ngày 26/07/2024. Có 9 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #1229.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1239

5 kỳ đến #1239

#1235 (09/08/2024) – #1239 (18/08/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1239 4 · 13 · 28 · 33 · 35 · 38
#1238 16 · 22 · 23 · 30 · 34 · 41
#1237 1 · 6 · 9 · 21 · 43 · 44
#1236 17 · 18 · 19 · 33 · 35 · 37
#1235 6 · 14 · 15 · 24 · 26 · 39

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1210 (12/06/2024) – #1239 (18/08/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 022 032
046 051 063
072 085 096
105 116 122
133 142 151
167 174 187
195 204 213
223 237 244
257 266 272
285 294 305
313 323 335
346 354 361
375 385 393
404 414 421
434 445 453