Kết quả Mega 6/45 ngày 16/09/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #941 ngày 16/09/2022: các số 2, 26, 35, 41, 42, 43.

Nhận xét #941

Ngày
16/09/2022
Mã kỳ
#941
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 189. Nhỏ nhất 02, lớn nhất 43; 6 giá trị phân biệt.

Có 0 giá trị trùng kỳ #940 (14/09/2022): không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #941.

Bộ kết quả #941 chia thành nhóm chẵn 02, 26, 42 và nhóm lẻ 35, 41, 43. Hai nhóm lần lượt có tổng 70 và 119. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 2. Mega 6/45.

Khoảng cách 24 tại cặp 02–26 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #941 tăng dần. Biên dưới 02, biên trên 43 cách nhau 41 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 2 (41–42, 42–43). Bộ số #941.

Các số 03, 12, 15, 20, 24, 45 thuộc #940 ngày 14/09/2022 nhưng vắng ở #941, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 02, 26, 35, 41, 42, 43. Từ tổng cũ 119 đến tổng 189 hiện tại, chênh lệch là 70, theo chiều tăng. Đối chiếu #940.

Tính cả #941, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #912 (10/07/2022). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 42 (5 lượt), 26 (4 lượt), 41 (6 lượt), 02 (2 lượt), 35 (7 lượt), 43 (4 lượt). Mốc #912.

Kỳ #941 ghi nhận lại 42, nối tiếp lần có mặt ở #923 ngày 05/08/2022. Có 17 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #923.

Lùi từ #941, giá trị 26 gần nhất có ở #929 (19/08/2022), sau 11 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #929.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #941

5 kỳ đến #941

#937 (07/09/2022) – #941 (16/09/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#941 2 · 26 · 35 · 41 · 42 · 43
#940 3 · 12 · 15 · 20 · 24 · 45
#939 4 · 15 · 20 · 31 · 43 · 44
#938 4 · 6 · 13 · 14 · 28 · 39
#937 8 · 9 · 10 · 20 · 35 · 38

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #912 (10/07/2022) – #941 (16/09/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
010 022 034
048 056 063
073 084 095
106 112 123
135 144 155
163 172 182
192 208 215
223 235 243
251 264 274
284 295 304
318 323 332
343 357 365
377 382 397
401 416 425
434 442 453