Kết quả Mega 6/45 ngày 23/10/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1267 ngày 23/10/2024: các số 22, 27, 28, 31, 37, 44.

Nhận xét #1267

Ngày
23/10/2024
Mã kỳ
#1267
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 189. Biên 22–44, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #1266 (20/10/2024): 0 giá trị — không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1267.

Bộ kết quả #1267 chia thành nhóm chẵn 22, 28, 44 và nhóm lẻ 27, 31, 37. Hai nhóm lần lượt có tổng 94 và 95. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 7. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 22 tới số lớn nhất 44, độ trải của kỳ #1267 là 22. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 27–28, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 7 ứng với 37–44. Bộ số #1267.

So với #1266 ngày 20/10/2024, kỳ #1267 bổ sung 6 giá trị khác: 22, 27, 28, 31, 37, 44. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 06, 23, 24, 25, 26, 34. Tổng các vị trí chuyển từ 138 sang 189, tăng 51 đơn vị. Đối chiếu #1266.

Từ #1238 ngày 16/08/2024 đến #1267, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 27 (4 lượt), 31 (4 lượt), 44 (3 lượt), 28 (8 lượt), 22 (5 lượt), 37 (6 lượt). Mốc #1238.

Lùi từ #1267, giá trị 27 gần nhất có ở #1255 (25/09/2024), sau 11 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #1255.

Kỳ #1267 ghi nhận lại 31, nối tiếp lần có mặt ở #1258 ngày 02/10/2024. Có 8 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1258.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1267

5 kỳ đến #1267

#1263 (13/10/2024) – #1267 (23/10/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1267 22 · 27 · 28 · 31 · 37 · 44
#1266 6 · 23 · 24 · 25 · 26 · 34
#1265 13 · 19 · 20 · 22 · 24 · 37
#1264 4 · 14 · 19 · 23 · 24 · 37
#1263 7 · 10 · 13 · 17 · 21 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1238 (16/08/2024) – #1267 (23/10/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
011 022 033
044 053 066
076 084 091
105 114 121
135 144 154
162 174 183
196 204 212
225 237 244
255 265 274
288 291 304
314 323 336
347 354 366
376 382 393
402 416 426
433 443 452