Kết quả Mega 6/45 ngày 23/10/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #509 ngày 23/10/2019: các số 2, 9, 21, 23, 32, 41.

Nhận xét #509

Ngày
23/10/2019
Mã kỳ
#509
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 128. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 02, lớn nhất 41.

Kỳ #509 trùng #508 (20/10/2019) ở 0 giá trị: không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #509.

Nhóm số lẻ 09, 21, 23, 41 tạo tổng 94 ở kỳ #509; các số chẵn 02, 32 đóng góp 34. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 1, 2 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 12 tại cặp 09–21 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #509 tăng dần. Biên dưới 02, biên trên 41 cách nhau 39 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #509.

So với #508 ngày 20/10/2019, kỳ #509 bổ sung 6 giá trị khác: 02, 09, 21, 23, 32, 41. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 01, 03, 08, 15, 38, 40. Tổng các vị trí chuyển từ 105 sang 128, tăng 23 đơn vị. Đối chiếu #508.

Tính cả #509, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #480 (16/08/2019). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 02 (7 lượt), 09 (9 lượt), 21 (7 lượt), 32 (3 lượt), 23 (5 lượt), 41 (3 lượt). Mốc #480.

Số 02 vừa xuất hiện ở #509; lần trước trong mẫu là #501 ngày 04/10/2019. Ở giữa có 7 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 7 lượt. Kỳ #501.

Với số 09 ở #509, mốc xuất hiện trước đó là ngày 04/10/2019, kỳ #501. Khoảng giữa gồm 7 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 9 lượt. Kỳ #501.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #509

5 kỳ đến #509

#505 (13/10/2019) – #509 (23/10/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#509 2 · 9 · 21 · 23 · 32 · 41
#508 1 · 3 · 8 · 15 · 38 · 40
#507 4 · 14 · 15 · 22 · 28 · 39
#506 1 · 4 · 23 · 28 · 41 · 42
#505 6 · 22 · 28 · 31 · 37 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #480 (16/08/2019) – #509 (23/10/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 027 034
044 052 0611
076 084 099
100 113 126
132 146 156
161 175 182
194 203 217
224 235 246
255 263 271
289 293 305
316 323 332
341 352 364
373 383 393
403 413 421
431 444 453