Kết quả Mega 6/45 ngày 21/04/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #731 ngày 21/04/2021: các số 3, 12, 19, 27, 32, 35.

Nhận xét #731

Ngày
21/04/2021
Mã kỳ
#731
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 128. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 03, lớn nhất 35.

Có 1 giá trị trùng kỳ #730 (18/04/2021): 27. Kỳ #731: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 21/04/2021, kỳ #731 có nhóm lẻ 03, 19, 27, 35 với tổng 84. Nhóm chẵn 12, 32 cộng thành 44. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 2. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 03 tới số lớn nhất 35, độ trải của kỳ #731 là 32. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 9 ứng với 03–12. Bộ số #731.

Các số 07, 09, 15, 23, 26 thuộc #730 ngày 18/04/2021 nhưng vắng ở #731, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 03, 12, 19, 32, 35. Từ tổng cũ 107 đến tổng 128 hiện tại, chênh lệch là 21, theo chiều tăng. Đối chiếu #730.

Từ #702 ngày 10/02/2021 đến #731, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 19 (8 lượt), 03 (5 lượt), 32 (3 lượt), 12 (4 lượt), 35 (2 lượt), 27 (7 lượt). Mốc #702.

Số 19 vừa xuất hiện ở #731; lần trước trong mẫu là #726 ngày 09/04/2021. Ở giữa có 4 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 8 lượt. Kỳ #726.

Với số 03 ở #731, mốc xuất hiện trước đó là ngày 11/04/2021, kỳ #727. Khoảng giữa gồm 3 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #727.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #731

5 kỳ đến #731

#727 (11/04/2021) – #731 (21/04/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#731 3 · 12 · 19 · 27 · 32 · 35
#730 7 · 9 · 15 · 23 · 26 · 27
#729 8 · 9 · 11 · 28 · 30 · 39
#728 11 · 12 · 16 · 18 · 33 · 35
#727 3 · 23 · 27 · 32 · 34 · 39

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #702 (10/02/2021) – #731 (21/04/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 023 035
044 056 064
073 084 096
100 119 124
136 142 154
162 172 185
198 202 214
223 236 243
254 264 277
285 291 302
311 323 335
346 352 365
376 382 395
403 415 426
433 446 451