Kết quả Mega 6/45 ngày 20/06/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #299 ngày 20/06/2018: các số 2, 18, 22, 30, 32, 43.

Nhận xét #299

Ngày
20/06/2018
Mã kỳ
#299
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 147. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 02, lớn nhất 43.

Có 0 giá trị trùng kỳ #298 (17/06/2018): không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #299.

Ở kỳ #299, các số chẵn gồm 02, 18, 22, 30, 32, cộng lại được 104; phía số lẻ là 43, tổng 43. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 2 cùng đứng đầu với 3 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Kỳ #299 trải trên 41 đơn vị, bắt đầu ở 02 và kết thúc ở 43. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 16 tại 02–18. Bộ số #299.

Kỳ trước #298 (17/06/2018) có tổng 95; kỳ #299 đạt 147, mức tăng là 52. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (02, 18, 22, 30, 32, 43) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (03, 05, 06, 07, 34, 40). Đối chiếu #298.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #299, bắt đầu từ #270 ngày 13/04/2018, chứa 180 lượt và 43 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 30 (5 lượt), 18 (7 lượt), 43 (6 lượt), 32 (3 lượt), 22 (9 lượt), 02 (3 lượt). Mốc #270.

Với số 30 ở #299, mốc xuất hiện trước đó là ngày 18/05/2018, kỳ #285. Khoảng giữa gồm 13 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #285.

Số 18 vừa xuất hiện ở #299; lần trước trong mẫu là #292 ngày 03/06/2018. Ở giữa có 6 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 7 lượt. Kỳ #292.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #299

5 kỳ đến #299

#295 (10/06/2018) – #299 (20/06/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#299 2 · 18 · 22 · 30 · 32 · 43
#298 3 · 5 · 6 · 7 · 34 · 40
#297 8 · 11 · 13 · 23 · 24 · 28
#296 2 · 4 · 17 · 24 · 31 · 40
#295 22 · 25 · 35 · 36 · 38 · 39

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #270 (13/04/2018) – #299 (20/06/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
010 023 034
043 053 067
072 081 095
105 116 120
134 143 152
163 174 187
194 205 211
229 234 246
256 266 274
284 299 305
313 323 334
344 354 364
373 385 395
405 412 423
436 443 451