Kết quả Mega 6/45 ngày 22/06/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #300 ngày 22/06/2018: các số 15, 19, 20, 26, 34, 39.

Nhận xét #300

Ngày
22/06/2018
Mã kỳ
#300
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 153. Biên 15–39, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #300 trùng #299 (20/06/2018) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #300: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #300 chia thành nhóm chẵn 20, 26, 34 và nhóm lẻ 15, 19, 39. Hai nhóm lần lượt có tổng 80 và 73. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 9. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 15 tới số lớn nhất 39, độ trải của kỳ #300 là 24. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 19–20, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 8 ứng với 26–34. Bộ số #300.

Đặt cạnh kỳ #299 của ngày 20/06/2018, tổng 153 ở #300 tăng 6 so với 147. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 15, 19, 20, 26, 34, 39. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 02, 18, 22, 30, 32, 43. Đối chiếu #299.

Từ #271 ngày 15/04/2018 đến #300, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 43 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 15 (3 lượt), 19 (5 lượt), 20 (6 lượt), 26 (7 lượt), 39 (6 lượt), 34 (5 lượt). Mốc #271.

Kỳ #300 ghi nhận lại 15, nối tiếp lần có mặt ở #281 ngày 09/05/2018. Có 18 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #281.

Lùi từ #300, giá trị 19 gần nhất có ở #291 (01/06/2018), sau 8 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #291.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #300

5 kỳ đến #300

#296 (13/06/2018) – #300 (22/06/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#300 15 · 19 · 20 · 26 · 34 · 39
#299 2 · 18 · 22 · 30 · 32 · 43
#298 3 · 5 · 6 · 7 · 34 · 40
#297 8 · 11 · 13 · 23 · 24 · 28
#296 2 · 4 · 17 · 24 · 31 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #271 (15/04/2018) – #300 (22/06/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
010 023 034
043 053 067
072 081 095
105 115 120
134 143 153
163 174 187
195 206 211
228 234 245
256 267 274
284 299 305
313 323 333
345 354 364
373 384 396
405 412 423
435 443 451