Kết quả Mega 6/45 ngày 13/10/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #796 ngày 13/10/2021: các số 20, 34, 37, 39, 41, 42.

Nhận xét #796

Ngày
13/10/2021
Mã kỳ
#796
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 213. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 20, lớn nhất 42.

Trùng kỳ #795 (10/10/2021): 1 giá trị — 42. Kỳ #796: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 37, 39, 41 tạo tổng 117 ở kỳ #796; các số chẵn 20, 34, 42 đóng góp 96. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 1, 2, 4, 7, 9 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 14 tại cặp 20–34 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #796 tăng dần. Biên dưới 20, biên trên 42 cách nhau 22 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (41–42). Bộ số #796.

Kỳ trước #795 (10/10/2021) có tổng 165; kỳ #796 đạt 213, mức tăng là 48. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (20, 34, 37, 39, 41) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (03, 25, 26, 29, 40). Đối chiếu #795.

Tính cả #796, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #767 (14/07/2021). Tổng 180 vị trí tạo thành 43 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 37 (5 lượt), 34 (5 lượt), 41 (5 lượt), 39 (3 lượt), 20 (2 lượt), 42 (5 lượt). Mốc #767.

Số 37 vừa xuất hiện ở #796; lần trước trong mẫu là #785 ngày 17/09/2021. Ở giữa có 10 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #785.

Với số 34 ở #796, mốc xuất hiện trước đó là ngày 26/09/2021, kỳ #789. Khoảng giữa gồm 6 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #789.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #796

5 kỳ đến #796

#792 (03/10/2021) – #796 (13/10/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#796 20 · 34 · 37 · 39 · 41 · 42
#795 3 · 25 · 26 · 29 · 40 · 42
#794 4 · 13 · 18 · 23 · 33 · 43
#793 9 · 11 · 15 · 20 · 32 · 36
#792 6 · 12 · 28 · 30 · 39 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #767 (14/07/2021) – #796 (13/10/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 020 033
047 052 067
072 084 092
106 116 122
133 142 156
164 174 187
194 202 213
224 232 243
255 263 277
285 296 301
312 324 335
345 353 3610
375 380 393
404 415 425
435 443 455