Kết quả Mega 6/45 ngày 08/09/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #781 ngày 08/09/2021: các số 4, 18, 28, 32, 36, 40.

Nhận xét #781

Ngày
08/09/2021
Mã kỳ
#781
Số chính
6 số

6 số chẵn, 0 số lẻ; tổng 158. Nhỏ nhất 04, lớn nhất 40; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #780 (05/09/2021): 1 giá trị — 18. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #781.

Ở kỳ #781, các số chẵn gồm 04, 18, 28, 32, 36, 40, cộng lại được 158; phía số lẻ là không có, tổng 0. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 8 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Kỳ #781 trải trên 36 đơn vị, bắt đầu ở 04 và kết thúc ở 40. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 14 tại 04–18. Bộ số #781.

Các số 15, 25, 27, 29, 34 thuộc #780 ngày 05/09/2021 nhưng vắng ở #781, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 04, 28, 32, 36, 40. Từ tổng cũ 148 đến tổng 158 hiện tại, chênh lệch là 10, theo chiều tăng. Đối chiếu #780.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #781, bắt đầu từ #752 ngày 09/06/2021, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 28 (6 lượt), 36 (6 lượt), 04 (6 lượt), 40 (5 lượt), 32 (7 lượt), 18 (9 lượt). Mốc #752.

Số 28 vừa xuất hiện ở #781; lần trước trong mẫu là #772 ngày 18/08/2021. Ở giữa có 8 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 6 lượt. Kỳ #772.

Với số 36 ở #781, mốc xuất hiện trước đó là ngày 20/08/2021, kỳ #773. Khoảng giữa gồm 7 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #773.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #781

5 kỳ đến #781

#777 (29/08/2021) – #781 (08/09/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#781 4 · 18 · 28 · 32 · 36 · 40
#780 15 · 18 · 25 · 27 · 29 · 34
#779 6 · 11 · 18 · 23 · 32 · 44
#778 6 · 13 · 33 · 34 · 40 · 45
#777 1 · 18 · 21 · 25 · 27 · 35

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #752 (09/06/2021) – #781 (08/09/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 023 035
046 054 066
073 086 092
108 115 123
134 143 155
161 174 189
195 202 213
222 232 245
254 263 275
286 295 302
312 327 334
344 351 366
375 380 392
405 413 424
434 443 454