Kết quả Mega 6/45 ngày 10/09/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #782 ngày 10/09/2021: các số 10, 16, 22, 36, 43, 44.

Nhận xét #782

Ngày
10/09/2021
Mã kỳ
#782
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 171. Biên 10–44, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 1 giá trị trùng kỳ #781 (08/09/2021): 36. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #782.

Ngày 10/09/2021, kỳ #782 có nhóm lẻ 43 với tổng 43. Nhóm chẵn 10, 16, 22, 36, 44 cộng thành 128. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 6. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 10 tới số lớn nhất 44, độ trải của kỳ #782 là 34. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 43–44, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 14 ứng với 22–36. Bộ số #782.

Các số 04, 18, 28, 32, 40 thuộc #781 ngày 08/09/2021 nhưng vắng ở #782, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 10, 16, 22, 43, 44. Từ tổng cũ 158 đến tổng 171 hiện tại, chênh lệch là 13, theo chiều tăng. Đối chiếu #781.

Từ #753 ngày 11/06/2021 đến #782, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 16 (2 lượt), 43 (5 lượt), 22 (3 lượt), 10 (9 lượt), 44 (4 lượt), 36 (6 lượt). Mốc #753.

Với số 16 ở #782, mốc xuất hiện trước đó là ngày 18/08/2021, kỳ #772. Khoảng giữa gồm 9 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #772.

Số 43 vừa xuất hiện ở #782; lần trước trong mẫu là #774 ngày 22/08/2021. Ở giữa có 7 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #774.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #782

5 kỳ đến #782

#778 (01/09/2021) – #782 (10/09/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#782 10 · 16 · 22 · 36 · 43 · 44
#781 4 · 18 · 28 · 32 · 36 · 40
#780 15 · 18 · 25 · 27 · 29 · 34
#779 6 · 11 · 18 · 23 · 32 · 44
#778 6 · 13 · 33 · 34 · 40 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #753 (11/06/2021) – #782 (10/09/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 022 035
046 054 066
072 086 092
109 115 123
134 143 155
162 174 188
195 201 213
223 232 244
254 263 275
286 295 302
312 327 334
344 351 366
375 380 392
405 413 424
435 444 454