Kết quả Mega 6/45 ngày 10/11/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #808 ngày 10/11/2021: các số 17, 18, 19, 20, 27, 44.

Nhận xét #808

Ngày
10/11/2021
Mã kỳ
#808
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 145. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 17, lớn nhất 44.

Trùng kỳ #807 (07/11/2021): 1 giá trị — 20. Kỳ #808: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #808, các số chẵn gồm 18, 20, 44, cộng lại được 82; phía số lẻ là 17, 19, 27, tổng 63. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 7 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 17 tại cặp 27–44 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #808 tăng dần. Biên dưới 17, biên trên 44 cách nhau 27 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 3 (17–18, 18–19, 19–20). Bộ số #808.

Đặt cạnh kỳ #807 của ngày 07/11/2021, tổng 145 ở #808 tăng 0 so với 145. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 17, 18, 19, 27, 44. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 05, 24, 25, 35, 36. Đối chiếu #807.

Tính cả #808, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #779 (03/09/2021). Tổng 180 vị trí tạo thành 43 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 27 (6 lượt), 19 (3 lượt), 17 (7 lượt), 18 (6 lượt), 44 (6 lượt), 20 (5 lượt). Mốc #779.

Lùi từ #808, giá trị 27 gần nhất có ở #798 (17/10/2021), sau 9 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 6 lượt. Kỳ #798.

Kỳ #808 ghi nhận lại 19, nối tiếp lần có mặt ở #803 ngày 29/10/2021. Có 4 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #803.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #808

5 kỳ đến #808

#804 (31/10/2021) – #808 (10/11/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#808 17 · 18 · 19 · 20 · 27 · 44
#807 5 · 20 · 24 · 25 · 35 · 36
#806 10 · 16 · 36 · 40 · 41 · 42
#805 3 · 13 · 15 · 23 · 24 · 44
#804 9 · 14 · 17 · 18 · 36 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #779 (03/09/2021) – #808 (10/11/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
011 020 033
045 055 067
071 081 094
104 114 122
135 143 156
164 177 186
193 205 212
224 233 244
253 262 276
285 297 301
313 325 334
344 353 3610
372 380 395
405 416 425
434 446 455