Kết quả Mega 6/45 ngày 08/09/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #490 ngày 08/09/2019: các số 6, 9, 11, 26, 28, 36.

Nhận xét #490

Ngày
08/09/2019
Mã kỳ
#490
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 116. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 06, lớn nhất 36.

Trùng kỳ #489 (06/09/2019): 1 giá trị — 26. Kỳ #490: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #490, các số chẵn gồm 06, 26, 28, 36, cộng lại được 96; phía số lẻ là 09, 11, tổng 20. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 6 cùng đứng đầu với 3 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 06 đến 36 rộng 30 đơn vị. Kỳ #490 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 15, nằm tại 11–26. Bộ số #490.

Kỳ trước #489 (06/09/2019) có tổng 91; kỳ #490 đạt 116, mức tăng là 25. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (06, 09, 11, 28, 36) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (02, 04, 13, 15, 31). Đối chiếu #489.

Trong 30 kỳ được lưu từ #461 (03/07/2019) tới #490, có tất cả 180 vị trí và 43 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 36 (1 lượt), 28 (4 lượt), 06 (8 lượt), 09 (4 lượt), 11 (5 lượt), 26 (6 lượt). Mốc #461.

Giá trị 36 của kỳ #490 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #461 ngày 03/07/2019; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #461.

Số 28 vừa xuất hiện ở #490; lần trước trong mẫu là #477 ngày 09/08/2019. Ở giữa có 12 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #477.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #490

5 kỳ đến #490

#486 (30/08/2019) – #490 (08/09/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#490 6 · 9 · 11 · 26 · 28 · 36
#489 2 · 4 · 13 · 15 · 26 · 31
#488 1 · 9 · 11 · 23 · 30 · 37
#487 5 · 7 · 14 · 16 · 29 · 40
#486 5 · 6 · 22 · 23 · 25 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #461 (03/07/2019) – #490 (08/09/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 026 031
043 055 068
079 083 094
103 115 124
133 145 154
166 172 184
196 205 215
226 234 247
258 266 271
284 292 306
318 321 335
342 351 361
372 380 393
402 410 422
435 444 454