Kết quả Mega 6/45 ngày 13/09/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #492 ngày 13/09/2019: các số 2, 15, 17, 25, 30, 38.

Nhận xét #492

Ngày
13/09/2019
Mã kỳ
#492
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 127. Nhỏ nhất 02, lớn nhất 38; 6 giá trị phân biệt.

Có 1 giá trị trùng kỳ #491 (11/09/2019): 25. Kỳ #492: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 15, 17, 25 tạo tổng 57 ở kỳ #492; các số chẵn 02, 30, 38 đóng góp 70. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 5 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 02 tới số lớn nhất 38, độ trải của kỳ #492 là 36. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 13 ứng với 02–15. Bộ số #492.

So với #491 ngày 11/09/2019, kỳ #492 bổ sung 5 giá trị khác: 02, 15, 17, 30, 38. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 21, 29, 32, 34, 35. Tổng các vị trí chuyển từ 176 sang 127, giảm 49 đơn vị. Đối chiếu #491.

Từ #463 ngày 07/07/2019 đến #492, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 38 (1 lượt), 17 (3 lượt), 30 (6 lượt), 02 (6 lượt), 15 (5 lượt), 25 (9 lượt). Mốc #463.

Giá trị 38 của kỳ #492 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #463 ngày 07/07/2019; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #463.

Với số 17 ở #492, mốc xuất hiện trước đó là ngày 23/08/2019, kỳ #483. Khoảng giữa gồm 8 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #483.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #492

5 kỳ đến #492

#488 (04/09/2019) – #492 (13/09/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#492 2 · 15 · 17 · 25 · 30 · 38
#491 21 · 25 · 29 · 32 · 34 · 35
#490 6 · 9 · 11 · 26 · 28 · 36
#489 2 · 4 · 13 · 15 · 26 · 31
#488 1 · 9 · 11 · 23 · 30 · 37

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #463 (07/07/2019) – #492 (13/09/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 026 031
043 055 068
078 083 094
103 115 124
133 145 155
166 173 184
195 205 215
226 234 247
259 266 271
284 292 306
317 322 335
343 352 361
371 381 392
402 410 422
434 444 453