Kết quả Mega 6/45 ngày 14/02/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #703 ngày 14/02/2021: các số 3, 13, 18, 21, 39, 44.

Nhận xét #703

Ngày
14/02/2021
Mã kỳ
#703
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 138. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 03, lớn nhất 44.

Có 3 giá trị trùng kỳ #702 (10/02/2021): 13, 18, 21. Kỳ #703: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #703 chia thành nhóm chẵn 18, 44 và nhóm lẻ 03, 13, 21, 39. Hai nhóm lần lượt có tổng 62 và 76. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 3. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 03 đến 44 rộng 41 đơn vị. Kỳ #703 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 18, nằm tại 21–39. Bộ số #703.

Đặt cạnh kỳ #702 của ngày 10/02/2021, tổng 138 ở #703 tăng 35 so với 103. Có 3 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 03, 39, 44. Bộ trước chứa 3 giá trị không được lặp lại: 08, 19, 24. Đối chiếu #702.

Trong 30 kỳ được lưu từ #674 (06/12/2020) tới #703, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 03 (2 lượt), 39 (6 lượt), 44 (5 lượt), 13 (4 lượt), 18 (3 lượt), 21 (4 lượt). Mốc #674.

Số 03 vừa xuất hiện ở #703; lần trước trong mẫu là #683 ngày 27/12/2020. Ở giữa có 19 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #683.

Với số 39 ở #703, mốc xuất hiện trước đó là ngày 29/01/2021, kỳ #697. Khoảng giữa gồm 5 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #697.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #703

5 kỳ đến #703

#699 (03/02/2021) – #703 (14/02/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#703 3 · 13 · 18 · 21 · 39 · 44
#702 8 · 13 · 18 · 19 · 21 · 24
#701 1 · 4 · 7 · 15 · 41 · 42
#700 2 · 8 · 31 · 32 · 42 · 44
#699 7 · 9 · 14 · 23 · 35 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #674 (06/12/2020) – #703 (14/02/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 021 032
046 051 065
078 085 093
105 117 122
134 142 153
162 172 183
194 205 214
225 234 245
253 263 274
284 293 304
315 327 332
344 357 364
373 382 396
405 417 423
435 445 452