Kết quả Mega 6/45 ngày 10/10/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #795 ngày 10/10/2021: các số 3, 25, 26, 29, 40, 42.

Nhận xét #795

Ngày
10/10/2021
Mã kỳ
#795
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 165. Biên 03–42, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #795 trùng #794 (08/10/2021) ở 0 giá trị: không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #795.

Nhóm số lẻ 03, 25, 29 tạo tổng 57 ở kỳ #795; các số chẵn 26, 40, 42 đóng góp 108. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 2, 3, 5, 6, 9 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 22 tại cặp 03–25 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #795 tăng dần. Biên dưới 03, biên trên 42 cách nhau 39 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (25–26). Bộ số #795.

Kỳ trước #794 (08/10/2021) có tổng 134; kỳ #795 đạt 165, mức tăng là 31. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (03, 25, 26, 29, 40, 42) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (04, 13, 18, 23, 33, 43). Đối chiếu #794.

Tính cả #795, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #766 (11/07/2021). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 26 (3 lượt), 03 (3 lượt), 25 (5 lượt), 40 (4 lượt), 29 (6 lượt), 42 (4 lượt). Mốc #766.

Kỳ #795 ghi nhận lại 26, nối tiếp lần có mặt ở #771 ngày 23/07/2021. Có 23 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #771.

Lùi từ #795, giá trị 03 gần nhất có ở #775 (25/08/2021), sau 19 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #775.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #795

5 kỳ đến #795

#791 (01/10/2021) – #795 (10/10/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#795 3 · 25 · 26 · 29 · 40 · 42
#794 4 · 13 · 18 · 23 · 33 · 43
#793 9 · 11 · 15 · 20 · 32 · 36
#792 6 · 12 · 28 · 30 · 39 · 42
#791 11 · 15 · 17 · 27 · 28 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #766 (11/07/2021) – #795 (10/10/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 021 033
047 052 067
072 085 092
106 116 122
133 142 157
164 175 187
195 201 213
224 232 243
255 263 277
285 296 302
312 324 335
344 353 3610
374 380 392
404 414 424
435 443 455