Kết quả Mega 6/45 ngày 26/09/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #789 ngày 26/09/2021: các số 13, 27, 34, 35, 36, 41.

Nhận xét #789

Ngày
26/09/2021
Mã kỳ
#789
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 186. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 13, lớn nhất 41.

Kỳ #789 trùng #788 (24/09/2021) ở 1 giá trị: 41. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #789.

Ở kỳ #789, các số chẵn gồm 34, 36, cộng lại được 70; phía số lẻ là 13, 27, 35, 41, tổng 116. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 1, 3, 4, 5, 6, 7 cùng đứng đầu với 1 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 14 tại cặp 13–27 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #789 tăng dần. Biên dưới 13, biên trên 41 cách nhau 28 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 2 (34–35, 35–36). Bộ số #789.

So với #788 ngày 24/09/2021, kỳ #789 bổ sung 5 giá trị khác: 13, 27, 34, 35, 36. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 01, 04, 07, 14, 16. Tổng các vị trí chuyển từ 83 sang 186, tăng 103 đơn vị. Đối chiếu #788.

Tính cả #789, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #760 (27/06/2021). Tổng 180 vị trí tạo thành 43 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 13 (3 lượt), 27 (5 lượt), 34 (5 lượt), 35 (3 lượt), 36 (8 lượt), 41 (4 lượt). Mốc #760.

Với số 13 ở #789, mốc xuất hiện trước đó là ngày 01/09/2021, kỳ #778. Khoảng giữa gồm 10 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #778.

Số 27 vừa xuất hiện ở #789; lần trước trong mẫu là #780 ngày 05/09/2021. Ở giữa có 8 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #780.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #789

5 kỳ đến #789

#785 (17/09/2021) – #789 (26/09/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#789 13 · 27 · 34 · 35 · 36 · 41
#788 1 · 4 · 7 · 14 · 16 · 41
#787 5 · 10 · 19 · 22 · 36 · 45
#786 6 · 24 · 28 · 31 · 36 · 43
#785 6 · 10 · 15 · 37 · 39 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #760 (27/06/2021) – #789 (26/09/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 022 033
047 054 067
072 086 092
108 114 121
133 144 156
163 175 188
195 200 214
224 231 243
254 263 275
284 296 302
312 326 334
345 353 368
376 380 391
403 414 422
435 444 455