Kết quả Mega 6/45 ngày 11/06/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1054 ngày 11/06/2023: các số 5, 18, 22, 40, 41, 44.

Nhận xét #1054

Ngày
11/06/2023
Mã kỳ
#1054
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 170. Nhỏ nhất 05, lớn nhất 44; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #1053 (09/06/2023): 2 giá trị — 40, 41. Kỳ #1054: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 11/06/2023, kỳ #1054 có nhóm lẻ 05, 41 với tổng 46. Nhóm chẵn 18, 22, 40, 44 cộng thành 124. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 1 lượt tại các đuôi 0, 1, 2, 4, 5, 8. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 05 tới số lớn nhất 44, độ trải của kỳ #1054 là 39. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 40–41, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 18 ứng với 22–40. Bộ số #1054.

So với #1053 ngày 09/06/2023, kỳ #1054 bổ sung 4 giá trị khác: 05, 18, 22, 44. Có 4 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 15, 16, 23, 25. Tổng các vị trí chuyển từ 160 sang 170, tăng 10 đơn vị. Đối chiếu #1053.

Từ #1025 ngày 05/04/2023 đến #1054, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 05 (2 lượt), 18 (2 lượt), 22 (5 lượt), 44 (11 lượt), 40 (3 lượt), 41 (6 lượt). Mốc #1025.

Lùi từ #1054, giá trị 05 gần nhất có ở #1035 (28/04/2023), sau 18 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #1035.

Kỳ #1054 ghi nhận lại 18, nối tiếp lần có mặt ở #1037 ngày 03/05/2023. Có 16 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #1037.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1054

5 kỳ đến #1054

#1050 (02/06/2023) – #1054 (11/06/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1054 5 · 18 · 22 · 40 · 41 · 44
#1053 15 · 16 · 23 · 25 · 40 · 41
#1052 1 · 7 · 14 · 16 · 34 · 44
#1051 3 · 15 · 19 · 35 · 36 · 43
#1050 3 · 11 · 14 · 19 · 21 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1025 (05/04/2023) – #1054 (11/06/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 024 033
046 052 063
077 088 098
106 113 122
134 143 157
163 172 182
196 204 211
225 234 242
255 260 276
285 292 303
312 322 335
343 355 364
375 382 393
403 416 424
435 4411 451