Kết quả Mega 6/45 ngày 11/05/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #886 ngày 11/05/2022: các số 2, 6, 7, 18, 34, 41.

Nhận xét #886

Ngày
11/05/2022
Mã kỳ
#886
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 108. Nhỏ nhất 02, lớn nhất 41; 6 giá trị phân biệt.

Có 0 giá trị trùng kỳ #885 (08/05/2022): không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #886.

Bộ kết quả #886 chia thành nhóm chẵn 02, 06, 18, 34 và nhóm lẻ 07, 41. Hai nhóm lần lượt có tổng 60 và 48. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 1, 2, 4, 6, 7, 8. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 02 tới số lớn nhất 41, độ trải của kỳ #886 là 39. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 06–07, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 16 ứng với 18–34. Bộ số #886.

So với #885 ngày 08/05/2022, kỳ #886 bổ sung 6 giá trị khác: 02, 06, 07, 18, 34, 41. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 04, 12, 20, 25, 35, 37. Tổng các vị trí chuyển từ 133 sang 108, giảm 25 đơn vị. Đối chiếu #885.

Từ #857 ngày 04/03/2022 đến #886, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 06 (3 lượt), 02 (4 lượt), 07 (2 lượt), 41 (4 lượt), 18 (3 lượt), 34 (4 lượt). Mốc #857.

Kỳ #886 ghi nhận lại 06, nối tiếp lần có mặt ở #863 ngày 18/03/2022. Có 22 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #863.

Lùi từ #886, giá trị 02 gần nhất có ở #872 (08/04/2022), sau 13 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #872.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #886

5 kỳ đến #886

#882 (01/05/2022) – #886 (11/05/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#886 2 · 6 · 7 · 18 · 34 · 41
#885 4 · 12 · 20 · 25 · 35 · 37
#884 1 · 3 · 15 · 16 · 34 · 43
#883 1 · 4 · 23 · 28 · 33 · 38
#882 8 · 21 · 26 · 35 · 37 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #857 (04/03/2022) – #886 (11/05/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
018 024 034
043 054 063
072 083 095
103 114 126
135 142 155
164 175 183
195 206 216
221 234 243
256 264 274
284 293 302
311 325 332
344 355 362
374 386 393
406 414 424
434 444 455