Kết quả Mega 6/45 ngày 11/07/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #766 ngày 11/07/2021: các số 2, 8, 15, 17, 19, 30.

Nhận xét #766

Ngày
11/07/2021
Mã kỳ
#766
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 91. Biên 02–30, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #765 (09/07/2021): 1 giá trị — 17. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #766.

Ở kỳ #766, các số chẵn gồm 02, 08, 30, cộng lại được 40; phía số lẻ là 15, 17, 19, tổng 51. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0, 2, 5, 7, 8, 9 cùng đứng đầu với 1 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 11 tại cặp 19–30 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #766 tăng dần. Biên dưới 02, biên trên 30 cách nhau 28 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #766.

Các số 04, 09, 18, 28, 32 thuộc #765 ngày 09/07/2021 nhưng vắng ở #766, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 02, 08, 15, 19, 30. Từ tổng cũ 108 đến tổng 91 hiện tại, chênh lệch là 17, theo chiều giảm. Đối chiếu #765.

Tính cả #766, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #737 (05/05/2021). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 19 (4 lượt), 02 (4 lượt), 08 (3 lượt), 15 (5 lượt), 30 (4 lượt), 17 (2 lượt). Mốc #737.

Số 19 vừa xuất hiện ở #766; lần trước trong mẫu là #755 ngày 16/06/2021. Ở giữa có 10 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #755.

Với số 02 ở #766, mốc xuất hiện trước đó là ngày 30/06/2021, kỳ #761. Khoảng giữa gồm 4 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #761.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #766

5 kỳ đến #766

#762 (02/07/2021) – #766 (11/07/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#766 2 · 8 · 15 · 17 · 19 · 30
#765 4 · 9 · 17 · 18 · 28 · 32
#764 1 · 6 · 13 · 30 · 34 · 43
#763 3 · 14 · 15 · 21 · 26 · 37
#762 1 · 14 · 15 · 18 · 32 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #737 (05/05/2021) – #766 (11/07/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 024 036
043 054 063
075 083 092
1010 114 123
135 146 155
162 172 183
194 206 212
225 233 247
250 263 274
285 294 304
313 325 335
344 351 364
376 382 392
405 412 427
433 445 455