Kết quả Mega 6/45 ngày 09/06/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #752 ngày 09/06/2021: các số 2, 7, 18, 20, 24, 36.

Nhận xét #752

Ngày
09/06/2021
Mã kỳ
#752
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 107. Biên 02–36, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #751 (06/06/2021): 1 giá trị — 07. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #752.

Nhóm số lẻ 07 tạo tổng 7 ở kỳ #752; các số chẵn 02, 18, 20, 24, 36 đóng góp 100. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 2, 4, 6, 7, 8 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 02 tới số lớn nhất 36, độ trải của kỳ #752 là 34. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 12 ứng với 24–36. Bộ số #752.

So với #751 ngày 06/06/2021, kỳ #752 bổ sung 5 giá trị khác: 02, 18, 20, 24, 36. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 05, 10, 13, 14, 42. Tổng các vị trí chuyển từ 91 sang 107, tăng 16 đơn vị. Đối chiếu #751.

Từ #723 ngày 02/04/2021 đến #752, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 18 (3 lượt), 02 (2 lượt), 20 (7 lượt), 24 (4 lượt), 36 (4 lượt), 07 (6 lượt). Mốc #723.

Số 18 vừa xuất hiện ở #752; lần trước trong mẫu là #732 ngày 23/04/2021. Ở giữa có 19 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #732.

Với số 02 ở #752, mốc xuất hiện trước đó là ngày 28/05/2021, kỳ #747. Khoảng giữa gồm 4 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #747.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #752

5 kỳ đến #752

#748 (30/05/2021) – #752 (09/06/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#752 2 · 7 · 18 · 20 · 24 · 36
#751 5 · 7 · 10 · 13 · 14 · 42
#750 19 · 24 · 31 · 32 · 35 · 36
#749 10 · 20 · 22 · 26 · 31 · 42
#748 7 · 10 · 19 · 30 · 40 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #723 (02/04/2021) – #752 (09/06/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 022 037
043 053 060
076 084 094
105 114 123
134 143 154
165 171 183
196 207 214
226 234 244
251 263 277
283 292 305
312 324 336
346 354 364
375 383 394
405 413 425
433 446 454