Kết quả Mega 6/45 ngày 02/08/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1232 ngày 02/08/2024: các số 9, 14, 19, 34, 37, 41.

Nhận xét #1232

Ngày
02/08/2024
Mã kỳ
#1232
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 154. Nhỏ nhất 09, lớn nhất 41; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #1232 trùng #1231 (31/07/2024) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #1232: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 02/08/2024, kỳ #1232 có nhóm lẻ 09, 19, 37, 41 với tổng 106. Nhóm chẵn 14, 34 cộng thành 48. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 4, 9. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 09 tới số lớn nhất 41, độ trải của kỳ #1232 là 32. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 15 ứng với 19–34. Bộ số #1232.

So với #1231 ngày 31/07/2024, kỳ #1232 bổ sung 6 giá trị khác: 09, 14, 19, 34, 37, 41. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 02, 04, 12, 16, 18, 42. Tổng các vị trí chuyển từ 94 sang 154, tăng 60 đơn vị. Đối chiếu #1231.

Từ #1203 ngày 26/05/2024 đến #1232, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 14 (2 lượt), 19 (5 lượt), 41 (3 lượt), 37 (5 lượt), 09 (6 lượt), 34 (6 lượt). Mốc #1203.

Kỳ #1232 ghi nhận lại 14, nối tiếp lần có mặt ở #1203 ngày 26/05/2024. Có 28 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #1203.

Lùi từ #1232, giá trị 19 gần nhất có ở #1215 (23/06/2024), sau 16 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #1215.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1232

5 kỳ đến #1232

#1228 (24/07/2024) – #1232 (02/08/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1232 9 · 14 · 19 · 34 · 37 · 41
#1231 2 · 4 · 12 · 16 · 18 · 42
#1230 1 · 13 · 21 · 25 · 31 · 39
#1229 18 · 20 · 28 · 31 · 39 · 45
#1228 7 · 8 · 20 · 27 · 32 · 34

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1203 (26/05/2024) – #1232 (02/08/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 023 032
048 052 061
073 086 096
105 117 122
133 142 152
165 173 185
195 203 213
221 238 244
2511 265 275
286 293 304
314 323 334
346 353 361
375 384 394
404 413 422
433 443 455