Kết quả Mega 6/45 ngày 31/05/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1205 ngày 31/05/2024: các số 4, 8, 15, 23, 31, 40.

Nhận xét #1205

Ngày
31/05/2024
Mã kỳ
#1205
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 121. Nhỏ nhất 04, lớn nhất 40; 6 giá trị phân biệt.

Có 1 giá trị trùng kỳ #1204 (29/05/2024): 04. Kỳ #1205: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 31/05/2024, kỳ #1205 có nhóm lẻ 15, 23, 31 với tổng 69. Nhóm chẵn 04, 08, 40 cộng thành 52. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 1 lượt tại các đuôi 0, 1, 3, 4, 5, 8. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 04 tới số lớn nhất 40, độ trải của kỳ #1205 là 36. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 9 ứng với 31–40. Bộ số #1205.

So với #1204 ngày 29/05/2024, kỳ #1205 bổ sung 5 giá trị khác: 08, 15, 23, 31, 40. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 21, 25, 27, 35, 39. Tổng các vị trí chuyển từ 151 sang 121, giảm 30 đơn vị. Đối chiếu #1204.

Từ #1176 ngày 24/03/2024 đến #1205, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 31 (3 lượt), 08 (2 lượt), 15 (3 lượt), 23 (3 lượt), 40 (5 lượt), 04 (4 lượt). Mốc #1176.

Lùi từ #1205, giá trị 31 gần nhất có ở #1196 (10/05/2024), sau 8 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #1196.

Kỳ #1205 ghi nhận lại 08, nối tiếp lần có mặt ở #1199 ngày 17/05/2024. Có 5 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #1199.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1205

5 kỳ đến #1205

#1201 (22/05/2024) – #1205 (31/05/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1205 4 · 8 · 15 · 23 · 31 · 40
#1204 4 · 21 · 25 · 27 · 35 · 39
#1203 4 · 9 · 11 · 14 · 19 · 27
#1202 2 · 14 · 15 · 17 · 23 · 40
#1201 2 · 3 · 10 · 22 · 41 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1176 (24/03/2024) – #1205 (31/05/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 026 036
044 053 063
076 082 094
104 114 124
136 148 153
163 175 182
192 202 217
227 233 242
255 262 275
281 296 303
313 324 333
346 356 362
373 385 395
405 413 424
435 441 454