Kết quả Mega 6/45 ngày 31/10/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #804 ngày 31/10/2021: các số 9, 14, 17, 18, 36, 41.

Nhận xét #804

Ngày
31/10/2021
Mã kỳ
#804
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 135. Nhỏ nhất 09, lớn nhất 41; 6 giá trị phân biệt.

Có 1 giá trị trùng kỳ #803 (29/10/2021): 17. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #804.

Bộ kết quả #804 chia thành nhóm chẵn 14, 18, 36 và nhóm lẻ 09, 17, 41. Hai nhóm lần lượt có tổng 68 và 67. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 1, 4, 6, 7, 8, 9. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 09 tới số lớn nhất 41, độ trải của kỳ #804 là 32. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 17–18, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 18 ứng với 18–36. Bộ số #804.

So với #803 ngày 29/10/2021, kỳ #804 bổ sung 5 giá trị khác: 09, 14, 18, 36, 41. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 19, 22, 31, 32, 34. Tổng các vị trí chuyển từ 155 sang 135, giảm 20 đơn vị. Đối chiếu #803.

Từ #775 ngày 25/08/2021 đến #804, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 43 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 14 (3 lượt), 36 (8 lượt), 18 (6 lượt), 41 (5 lượt), 09 (4 lượt), 17 (7 lượt). Mốc #775.

Lùi từ #804, giá trị 14 gần nhất có ở #788 (24/09/2021), sau 15 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #788.

Kỳ #804 ghi nhận lại 36, nối tiếp lần có mặt ở #793 ngày 06/10/2021. Có 10 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 8 lượt. Kỳ #793.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #804

5 kỳ đến #804

#800 (22/10/2021) – #804 (31/10/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#804 9 · 14 · 17 · 18 · 36 · 41
#803 17 · 19 · 22 · 31 · 32 · 34
#802 13 · 17 · 26 · 29 · 33 · 39
#801 6 · 29 · 31 · 32 · 39 · 44
#800 3 · 5 · 6 · 9 · 28 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #775 (25/08/2021) – #804 (31/10/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 020 033
046 055 068
071 081 094
104 115 122
135 143 156
163 177 186
192 203 213
225 232 243
253 262 276
285 297 301
313 325 336
345 353 368
373 380 395
405 415 424
434 444 456