Kết quả Mega 6/45 ngày 06/12/2017

Kết quả Mega 6/45 kỳ #216 ngày 06/12/2017: các số 3, 7, 29, 31, 34, 43.

Nhận xét #216

Ngày
06/12/2017
Mã kỳ
#216
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 147. Biên 03–43, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 0 giá trị trùng kỳ #215 (03/12/2017): không có. Kỳ #216: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #216, các số chẵn gồm 34, cộng lại được 34; phía số lẻ là 03, 07, 29, 31, 43, tổng 113. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 3 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 03 tới số lớn nhất 43, độ trải của kỳ #216 là 40. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 22 ứng với 07–29. Bộ số #216.

So với #215 ngày 03/12/2017, kỳ #216 bổ sung 6 giá trị khác: 03, 07, 29, 31, 34, 43. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 08, 09, 15, 18, 27, 30. Tổng các vị trí chuyển từ 107 sang 147, tăng 40 đơn vị. Đối chiếu #215.

Từ #198 ngày 25/10/2017 đến #216, 19 bộ hợp lệ cung cấp 114 lượt số. Có 43 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 07 (2 lượt), 29 (2 lượt), 03 (2 lượt), 31 (3 lượt), 43 (3 lượt), 34 (4 lượt). Mốc #198.

Số 07 vừa xuất hiện ở #216; lần trước trong mẫu là #202 ngày 03/11/2017. Ở giữa có 13 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 19 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #202.

Với số 29 ở #216, mốc xuất hiện trước đó là ngày 03/11/2017, kỳ #202. Khoảng giữa gồm 13 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 19 kỳ là 2 lượt. Kỳ #202.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #216

5 kỳ đến #216

#212 (26/11/2017) – #216 (06/12/2017).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#216 3 · 7 · 29 · 31 · 34 · 43
#215 8 · 9 · 15 · 18 · 27 · 30
#214 10 · 19 · 30 · 35 · 39 · 45
#213 19 · 23 · 26 · 37 · 38 · 41
#212 4 · 12 · 17 · 19 · 23 · 34

Tần suất 30 kỳ

19/19 kỳ hợp lệ: #198 (25/10/2017) – #216 (06/12/2017); 114 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 19 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 020 032
044 052 061
072 081 093
102 111 123
132 142 152
160 174 183
195 202 212
223 235 243
252 262 273
281 292 303
313 321 332
344 353 361
372 384 393
402 414 422
433 445 454