| G.1 |
636
706
|
|---|---|
| G.2 |
634
492
253
671
|
| G.3 |
403
386
914
136
747
146
|
| KK |
132
149
185
124
839
239
586
770
|
Kết quả Max 3D ngày 23/01/2026
Nhận xét #1033
- Ngày
- 23/01/2026
- Mã kỳ
- #1033
- Số chính
- 20 số
12 số chẵn, 8 số lẻ; tổng 9148. Nhỏ nhất 124, lớn nhất 914; 20 giá trị phân biệt.
Kỳ #1033 trùng #1032 (21/01/2026) ở 1 giá trị: 253. Kỳ #1033: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Bộ kết quả #1033 chia thành nhóm chẵn 636, 706, 634, 492, 386, 914, 136, 146, 132, 124, 586, 770 và nhóm lẻ 253, 671, 403, 747, 149, 185, 839, 239. Hai nhóm lần lượt có tổng 5662 và 3486. Trong 20 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 6 lượt, thuộc về chữ số 6. Max 3D.
Từ số nhỏ nhất 124 tới số lớn nhất 914, độ trải của kỳ #1033 là 790. Dãy tăng gồm 20 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 133 ứng với 253–386. Bộ số #1033.
Kỳ trước #1032 (21/01/2026) có tổng 10557; kỳ #1033 đạt 9148, mức giảm là 1409. Phần khác biệt gồm 19 số mới so với kỳ đó (124, 132, 136, 146, 149, 185, 239, 386, 403, 492, 586, 634, 636, 671, 706, 747, 770, 839, 914) và 19 số chỉ có ở kỳ trước (329, 543, 596, 787, 891, 800, 819, 213, 206, 550, 621, 944, 613, 750, 052, 138, 233, 549, 670). Đối chiếu #1032.
Từ #1004 ngày 17/11/2025 đến #1033, 30 bộ hợp lệ cung cấp 600 lượt số. Có 457 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 132 (1 lượt), 136 (1 lượt), 149 (1 lượt), 185 (1 lượt), 239 (1 lượt), 586 (1 lượt), 634 (1 lượt), 636 (1 lượt), 706 (1 lượt), 839 (1 lượt), 146 (2 lượt), 492 (2 lượt), 914 (3 lượt), 124 (2 lượt), 671 (2 lượt), 747 (3 lượt), 403 (4 lượt), 770 (3 lượt), 386 (3 lượt), 253 (2 lượt). Mốc #1004.
Giá trị 132 của kỳ #1033 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1004 ngày 17/11/2025; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1004.
Giá trị 136 của kỳ #1033 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1004 ngày 17/11/2025; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1004.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1033
5 kỳ đến #1033
#1029 (14/01/2026) – #1033 (23/01/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1033 |
G.1: 636, 706 G.2: 634, 492, 253, 671 G.3: 403, 386, 914, 136, 747, 146 KK: 132, 149, 185, 124, 839, 239, 586, 770 |
|
| #1032 |
G.1: 329, 543 G.2: 596, 787, 891, 800 G.3: 819, 213, 206, 550, 621, 253 KK: 944, 613, 750, 052, 138, 233, 549, 670 |
|
| #1031 |
G.1: 970, 565 G.2: 027, 874, 783, 830 G.3: 274, 003, 397, 905, 241, 094 KK: 298, 317, 857, 824, 003, 435, 490, 967 |
|
| #1030 |
G.1: 281, 783 G.2: 483, 390, 737, 094 G.3: 456, 913, 375, 285, 095, 574 KK: 262, 087, 011, 221, 016, 416, 033, 134 |
|
| #1029 |
G.1: 564, 868 G.2: 479, 129, 469, 619 G.3: 222, 819, 746, 155, 552, 986 KK: 236, 186, 054, 452, 386, 667, 168, 385 |