| G.1 |
970
565
|
|---|---|
| G.2 |
027
874
783
830
|
| G.3 |
274
003
397
905
241
094
|
| KK |
298
317
857
824
003
435
490
967
|
Kết quả Max 3D ngày 19/01/2026
Nhận xét #1031
- Ngày
- 19/01/2026
- Mã kỳ
- #1031
- Số chính
- 20 số
8 số chẵn, 12 số lẻ; tổng 10154. Nhỏ nhất 003, lớn nhất 970; 19 giá trị phân biệt.
Có 2 giá trị trùng kỳ #1030 (16/01/2026): 783, 094. Kỳ #1031: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Ở kỳ #1031, các số chẵn gồm 970, 874, 830, 274, 094, 298, 824, 490, cộng lại được 4654; phía số lẻ là 565, 027, 783, 003, 397, 905, 241, 317, 857, 003, 435, 967, tổng 5500. Xét chữ số tận cùng của 20 vị trí, đuôi 7 cùng đứng đầu với 5 lượt cho mỗi đuôi. Max 3D.
Từ số nhỏ nhất 003 tới số lớn nhất 970, độ trải của kỳ #1031 là 967. Dãy tăng gồm 19 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 218 ứng với 565–783. Bộ số #1031.
Các số 281, 483, 390, 737, 456, 913, 375, 285, 095, 574, 262, 087, 011, 221, 016, 416, 033, 134 thuộc #1030 ngày 16/01/2026 nhưng vắng ở #1031, tương ứng 18 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 17 giá trị 003, 027, 241, 274, 298, 317, 397, 435, 490, 565, 824, 830, 857, 874, 905, 967, 970. Từ tổng cũ 6646 đến tổng 10154 hiện tại, chênh lệch là 3508, theo chiều tăng. Đối chiếu #1030.
Từ #1002 ngày 12/11/2025 đến #1031, 30 bộ hợp lệ cung cấp 600 lượt số. Có 459 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 241 (1 lượt), 317 (1 lượt), 435 (1 lượt), 830 (1 lượt), 857 (1 lượt), 874 (1 lượt), 905 (1 lượt), 967 (1 lượt), 970 (1 lượt), 298 (2 lượt), 565 (2 lượt), 397 (2 lượt), 490 (2 lượt), 824 (2 lượt), 274 (3 lượt), 027 (2 lượt), 003 (3 lượt), 094 (2 lượt), 783 (4 lượt). Mốc #1002.
Giá trị 241 của kỳ #1031 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1002 ngày 12/11/2025; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1002.
Giá trị 317 của kỳ #1031 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1002 ngày 12/11/2025; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1002.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1031
5 kỳ đến #1031
#1027 (09/01/2026) – #1031 (19/01/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1031 |
G.1: 970, 565 G.2: 027, 874, 783, 830 G.3: 274, 003, 397, 905, 241, 094 KK: 298, 317, 857, 824, 003, 435, 490, 967 |
|
| #1030 |
G.1: 281, 783 G.2: 483, 390, 737, 094 G.3: 456, 913, 375, 285, 095, 574 KK: 262, 087, 011, 221, 016, 416, 033, 134 |
|
| #1029 |
G.1: 564, 868 G.2: 479, 129, 469, 619 G.3: 222, 819, 746, 155, 552, 986 KK: 236, 186, 054, 452, 386, 667, 168, 385 |
|
| #1028 |
G.1: 215, 039 G.2: 339, 588, 268, 942 G.3: 714, 714, 277, 155, 660, 394 KK: 757, 987, 734, 288, 350, 885, 108, 770 |
|
| #1027 |
G.1: 852, 190 G.2: 250, 008, 296, 153 G.3: 674, 284, 340, 893, 296, 152 KK: 611, 783, 349, 765, 362, 106, 913, 540 |