| G.1 |
329
543
|
|---|---|
| G.2 |
596
787
891
800
|
| G.3 |
819
213
206
550
621
253
|
| KK |
944
613
750
052
138
233
549
670
|
Kết quả Max 3D ngày 21/01/2026
Nhận xét #1032
- Ngày
- 21/01/2026
- Mã kỳ
- #1032
- Số chính
- 20 số
9 số chẵn, 11 số lẻ; tổng 10557. Có 20 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 052, lớn nhất 944.
Kỳ #1032 trùng #1031 (19/01/2026) ở 0 giá trị: không có. Có 4 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #1032.
Ở kỳ #1032, các số chẵn gồm 596, 800, 206, 550, 944, 750, 052, 138, 670, cộng lại được 4706; phía số lẻ là 329, 543, 787, 891, 819, 213, 621, 253, 613, 233, 549, tổng 5851. Xét chữ số tận cùng của 20 vị trí, đuôi 3 cùng đứng đầu với 5 lượt cho mỗi đuôi. Max 3D.
Từ số nhỏ nhất 052 tới số lớn nhất 944, độ trải của kỳ #1032 là 892. Dãy tăng gồm 20 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 549–550, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 214 ứng với 329–543. Bộ số #1032.
Các số 970, 565, 027, 874, 783, 830, 274, 003, 397, 905, 241, 094, 298, 317, 857, 824, 435, 490, 967 thuộc #1031 ngày 19/01/2026 nhưng vắng ở #1032, tương ứng 19 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 20 giá trị 052, 138, 206, 213, 233, 253, 329, 543, 549, 550, 596, 613, 621, 670, 750, 787, 800, 819, 891, 944. Từ tổng cũ 10154 đến tổng 10557 hiện tại, chênh lệch là 403, theo chiều tăng. Đối chiếu #1031.
Từ #1003 ngày 14/11/2025 đến #1032, 30 bộ hợp lệ cung cấp 600 lượt số. Có 460 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 052 (1 lượt), 233 (1 lượt), 253 (1 lượt), 329 (1 lượt), 550 (1 lượt), 596 (1 lượt), 613 (1 lượt), 670 (1 lượt), 787 (1 lượt), 944 (1 lượt), 750 (2 lượt), 543 (2 lượt), 549 (2 lượt), 800 (2 lượt), 891 (2 lượt), 621 (3 lượt), 206 (2 lượt), 213 (3 lượt), 138 (2 lượt), 819 (3 lượt). Mốc #1003.
Giá trị 052 của kỳ #1032 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1003 ngày 14/11/2025; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1003.
Giá trị 233 của kỳ #1032 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1003 ngày 14/11/2025; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1003.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1032
5 kỳ đến #1032
#1028 (12/01/2026) – #1032 (21/01/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1032 |
G.1: 329, 543 G.2: 596, 787, 891, 800 G.3: 819, 213, 206, 550, 621, 253 KK: 944, 613, 750, 052, 138, 233, 549, 670 |
|
| #1031 |
G.1: 970, 565 G.2: 027, 874, 783, 830 G.3: 274, 003, 397, 905, 241, 094 KK: 298, 317, 857, 824, 003, 435, 490, 967 |
|
| #1030 |
G.1: 281, 783 G.2: 483, 390, 737, 094 G.3: 456, 913, 375, 285, 095, 574 KK: 262, 087, 011, 221, 016, 416, 033, 134 |
|
| #1029 |
G.1: 564, 868 G.2: 479, 129, 469, 619 G.3: 222, 819, 746, 155, 552, 986 KK: 236, 186, 054, 452, 386, 667, 168, 385 |
|
| #1028 |
G.1: 215, 039 G.2: 339, 588, 268, 942 G.3: 714, 714, 277, 155, 660, 394 KK: 757, 987, 734, 288, 350, 885, 108, 770 |