| G.1 |
912
960
|
|---|---|
| G.2 |
951
305
868
037
|
| G.3 |
984
032
829
002
481
966
|
| KK |
452
255
359
933
816
565
151
324
|
Kết quả Max 3D ngày 17/11/2025
Nhận xét #1004
- Ngày
- 17/11/2025
- Mã kỳ
- #1004
- Số chính
- 20 số
10 số chẵn, 10 số lẻ; tổng 11182. Có 20 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 002, lớn nhất 984.
Trùng kỳ #1003 (14/11/2025): 0 giá trị — không có. Có 4 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #1004.
Ngày 17/11/2025, kỳ #1004 có nhóm lẻ 951, 305, 037, 829, 481, 255, 359, 933, 565, 151 với tổng 4866. Nhóm chẵn 912, 960, 868, 984, 032, 002, 966, 452, 816, 324 cộng thành 6316. Phân bố hàng đơn vị của 20 số ghi nhận mức cao nhất 4 lượt tại các đuôi 2. Max 3D.
Khoảng cách 251 tại cặp 565–816 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1004 tăng dần. Biên dưới 002, biên trên 984 cách nhau 982 đơn vị. Trong 20 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1004.
Kỳ trước #1003 (14/11/2025) có tổng 11046; kỳ #1004 đạt 11182, mức tăng là 136. Phần khác biệt gồm 20 số mới so với kỳ đó (002, 032, 037, 151, 255, 305, 324, 359, 452, 481, 565, 816, 829, 868, 912, 933, 951, 960, 966, 984) và 20 số chỉ có ở kỳ trước (089, 353, 631, 801, 979, 885, 759, 442, 402, 864, 325, 625, 423, 453, 551, 890, 131, 298, 270, 875). Đối chiếu #1003.
Tính cả #1004, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #969 (27/08/2025). Tổng 600 vị trí tạo thành 443 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 002 (1 lượt), 032 (1 lượt), 255 (1 lượt), 305 (1 lượt), 324 (1 lượt), 359 (1 lượt), 481 (1 lượt), 565 (1 lượt), 816 (1 lượt), 829 (1 lượt), 868 (1 lượt), 912 (1 lượt), 933 (1 lượt), 960 (1 lượt), 966 (1 lượt), 951 (4 lượt), 452 (3 lượt), 984 (2 lượt), 037 (2 lượt), 151 (3 lượt). Mốc #969.
Giá trị 002 của kỳ #1004 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #969 ngày 27/08/2025; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #969.
Giá trị 032 của kỳ #1004 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #969 ngày 27/08/2025; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #969.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1004
5 kỳ đến #1004
#1000 (07/11/2025) – #1004 (17/11/2025).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1004 |
G.1: 912, 960 G.2: 951, 305, 868, 037 G.3: 984, 032, 829, 002, 481, 966 KK: 452, 255, 359, 933, 816, 565, 151, 324 |
|
| #1003 |
G.1: 089, 353 G.2: 631, 801, 979, 885 G.3: 759, 442, 402, 864, 325, 625 KK: 423, 453, 551, 890, 131, 298, 270, 875 |
|
| #1002 |
G.1: 041, 348 G.2: 134, 572, 249, 534 G.3: 909, 392, 252, 588, 172, 759 KK: 114, 463, 151, 687, 640, 514, 849, 468 |
|
| #1001 |
G.1: 394, 850 G.2: 166, 557, 497, 554 G.3: 606, 874, 460, 221, 905, 717 KK: 769, 494, 723, 296, 515, 479, 551, 221 |
|
| #1000 |
G.1: 249, 356 G.2: 394, 080, 397, 331 G.3: 479, 921, 583, 782, 335, 846 KK: 085, 551, 553, 661, 053, 086, 753, 545 |