| G.1 |
562
939
|
|---|---|
| G.2 |
769
584
381
980
|
| G.3 |
129
829
360
917
062
454
|
| KK |
833
652
063
329
219
317
539
366
|
Kết quả Max 3D ngày 20/04/2026
Nhận xét #1069
- Ngày
- 20/04/2026
- Mã kỳ
- #1069
- Số chính
- 20 số
8 số chẵn, 12 số lẻ; tổng 10284. Biên 062–980, gồm 20 giá trị khác nhau.
Trùng kỳ #1068 (17/04/2026): 0 giá trị — không có. Có 4 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #1069.
Ngày 20/04/2026, kỳ #1069 có nhóm lẻ 939, 769, 381, 129, 829, 917, 833, 063, 329, 219, 317, 539 với tổng 6264. Nhóm chẵn 562, 584, 980, 360, 062, 454, 652, 366 cộng thành 4020. Phân bố hàng đơn vị của 20 số ghi nhận mức cao nhất 7 lượt tại các đuôi 9. Max 3D.
Khoảng cách 117 tại cặp 652–769 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1069 tăng dần. Biên dưới 062, biên trên 980 cách nhau 918 đơn vị. Trong 20 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (062–063). Bộ số #1069.
Các số 968, 946, 674, 771, 206, 460, 616, 363, 356, 111, 541, 623, 599, 629, 865, 124, 399, 266, 643, 159 thuộc #1068 ngày 17/04/2026 nhưng vắng ở #1069, tương ứng 20 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 20 giá trị 062, 063, 129, 219, 317, 329, 360, 366, 381, 454, 539, 562, 584, 652, 769, 829, 833, 917, 939, 980. Từ tổng cũ 10319 đến tổng 10284 hiện tại, chênh lệch là 35, theo chiều giảm. Đối chiếu #1068.
Tính cả #1069, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1040 (09/02/2026). Tổng 600 vị trí tạo thành 447 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 062 (1 lượt), 129 (1 lượt), 219 (1 lượt), 329 (1 lượt), 381 (1 lượt), 454 (1 lượt), 539 (1 lượt), 562 (1 lượt), 584 (1 lượt), 652 (1 lượt), 769 (1 lượt), 829 (1 lượt), 939 (1 lượt), 366 (2 lượt), 980 (2 lượt), 833 (2 lượt), 917 (2 lượt), 317 (2 lượt), 063 (2 lượt), 360 (2 lượt). Mốc #1040.
Giá trị 062 của kỳ #1069 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1040 ngày 09/02/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1040.
Giá trị 129 của kỳ #1069 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1040 ngày 09/02/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1040.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1069
5 kỳ đến #1069
#1065 (10/04/2026) – #1069 (20/04/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1069 |
G.1: 562, 939 G.2: 769, 584, 381, 980 G.3: 129, 829, 360, 917, 062, 454 KK: 833, 652, 063, 329, 219, 317, 539, 366 |
|
| #1068 |
G.1: 968, 946 G.2: 674, 771, 206, 460 G.3: 616, 363, 356, 111, 541, 623 KK: 599, 629, 865, 124, 399, 266, 643, 159 |
|
| #1067 |
G.1: 199, 787 G.2: 987, 800, 615, 715 G.3: 213, 985, 607, 723, 730, 791 KK: 249, 139, 318, 375, 616, 765, 170, 157 |
|
| #1066 |
G.1: 977, 915 G.2: 221, 265, 963, 422 G.3: 796, 529, 360, 223, 852, 449 KK: 172, 125, 434, 546, 865, 488, 436, 449 |
|
| #1065 |
G.1: 760, 157 G.2: 429, 690, 706, 626 G.3: 757, 808, 537, 232, 079, 289 KK: 234, 785, 694, 121, 151, 766, 439, 009 |