| G.1 |
968
946
|
|---|---|
| G.2 |
674
771
206
460
|
| G.3 |
616
363
356
111
541
623
|
| KK |
599
629
865
124
399
266
643
159
|
Kết quả Max 3D ngày 17/04/2026
Nhận xét #1068
- Ngày
- 17/04/2026
- Mã kỳ
- #1068
- Số chính
- 20 số
9 số chẵn, 11 số lẻ; tổng 10319. Biên 111–968, gồm 20 giá trị khác nhau.
Có 1 giá trị trùng kỳ #1067 (15/04/2026): 616. Kỳ #1068: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Ở kỳ #1068, các số chẵn gồm 968, 946, 674, 206, 460, 616, 356, 124, 266, cộng lại được 4616; phía số lẻ là 771, 363, 111, 541, 623, 599, 629, 865, 399, 643, 159, tổng 5703. Xét chữ số tận cùng của 20 vị trí, đuôi 6 cùng đứng đầu với 5 lượt cho mỗi đuôi. Max 3D.
Kỳ #1068 trải trên 857 đơn vị, bắt đầu ở 111 và kết thúc ở 968. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 20 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 97 tại 674–771. Bộ số #1068.
Các số 199, 787, 987, 800, 615, 715, 213, 985, 607, 723, 730, 791, 249, 139, 318, 375, 765, 170, 157 thuộc #1067 ngày 15/04/2026 nhưng vắng ở #1068, tương ứng 19 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 19 giá trị 111, 124, 159, 206, 266, 356, 363, 399, 460, 541, 599, 623, 629, 643, 674, 771, 865, 946, 968. Từ tổng cũ 10941 đến tổng 10319 hiện tại, chênh lệch là 622, theo chiều giảm. Đối chiếu #1067.
Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1068, bắt đầu từ #1039 ngày 06/02/2026, chứa 600 lượt và 449 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 124 (1 lượt), 206 (1 lượt), 356 (1 lượt), 399 (1 lượt), 541 (1 lượt), 623 (1 lượt), 643 (1 lượt), 674 (1 lượt), 771 (1 lượt), 946 (1 lượt), 111 (2 lượt), 363 (2 lượt), 629 (2 lượt), 968 (3 lượt), 159 (2 lượt), 599 (2 lượt), 266 (2 lượt), 460 (2 lượt), 865 (3 lượt), 616 (2 lượt). Mốc #1039.
Giá trị 124 của kỳ #1068 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1039 ngày 06/02/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1039.
Giá trị 206 của kỳ #1068 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1039 ngày 06/02/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1039.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1068
5 kỳ đến #1068
#1064 (08/04/2026) – #1068 (17/04/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1068 |
G.1: 968, 946 G.2: 674, 771, 206, 460 G.3: 616, 363, 356, 111, 541, 623 KK: 599, 629, 865, 124, 399, 266, 643, 159 |
|
| #1067 |
G.1: 199, 787 G.2: 987, 800, 615, 715 G.3: 213, 985, 607, 723, 730, 791 KK: 249, 139, 318, 375, 616, 765, 170, 157 |
|
| #1066 |
G.1: 977, 915 G.2: 221, 265, 963, 422 G.3: 796, 529, 360, 223, 852, 449 KK: 172, 125, 434, 546, 865, 488, 436, 449 |
|
| #1065 |
G.1: 760, 157 G.2: 429, 690, 706, 626 G.3: 757, 808, 537, 232, 079, 289 KK: 234, 785, 694, 121, 151, 766, 439, 009 |
|
| #1064 |
G.1: 865, 063 G.2: 433, 485, 727, 517 G.3: 408, 557, 758, 972, 958, 823 KK: 612, 776, 995, 223, 591, 198, 597, 653 |