| G.1 |
760
157
|
|---|---|
| G.2 |
429
690
706
626
|
| G.3 |
757
808
537
232
079
289
|
| KK |
234
785
694
121
151
766
439
009
|
Kết quả Max 3D ngày 10/04/2026
Nhận xét #1065
- Ngày
- 10/04/2026
- Mã kỳ
- #1065
- Số chính
- 20 số
9 số chẵn, 11 số lẻ; tổng 9269. Có 20 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 009, lớn nhất 808.
Trùng kỳ #1064 (08/04/2026): 0 giá trị — không có. Có 4 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #1065.
Bộ kết quả #1065 chia thành nhóm chẵn 760, 690, 706, 626, 808, 232, 234, 694, 766 và nhóm lẻ 157, 429, 757, 537, 079, 289, 785, 121, 151, 439, 009. Hai nhóm lần lượt có tổng 5516 và 3753. Trong 20 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 5 lượt, thuộc về chữ số 9. Max 3D.
Khoảng cách 140 tại cặp 289–429 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1065 tăng dần. Biên dưới 009, biên trên 808 cách nhau 799 đơn vị. Trong 20 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1065.
Các số 865, 063, 433, 485, 727, 517, 408, 557, 758, 972, 958, 823, 612, 776, 995, 223, 591, 198, 597, 653 thuộc #1064 ngày 08/04/2026 nhưng vắng ở #1065, tương ứng 20 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 20 giá trị 009, 079, 121, 151, 157, 232, 234, 289, 429, 439, 537, 626, 690, 694, 706, 757, 760, 766, 785, 808. Từ tổng cũ 12211 đến tổng 9269 hiện tại, chênh lệch là 2942, theo chiều giảm. Đối chiếu #1064.
Tính cả #1065, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1036 (30/01/2026). Tổng 600 vị trí tạo thành 451 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 009 (1 lượt), 079 (1 lượt), 121 (1 lượt), 232 (1 lượt), 234 (1 lượt), 289 (1 lượt), 429 (1 lượt), 537 (1 lượt), 626 (1 lượt), 757 (1 lượt), 766 (1 lượt), 157 (2 lượt), 439 (2 lượt), 760 (2 lượt), 694 (2 lượt), 690 (2 lượt), 785 (3 lượt), 151 (2 lượt), 706 (3 lượt), 808 (2 lượt). Mốc #1036.
Giá trị 009 của kỳ #1065 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1036 ngày 30/01/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1036.
Giá trị 079 của kỳ #1065 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1036 ngày 30/01/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1036.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1065
5 kỳ đến #1065
#1061 (01/04/2026) – #1065 (10/04/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1065 |
G.1: 760, 157 G.2: 429, 690, 706, 626 G.3: 757, 808, 537, 232, 079, 289 KK: 234, 785, 694, 121, 151, 766, 439, 009 |
|
| #1064 |
G.1: 865, 063 G.2: 433, 485, 727, 517 G.3: 408, 557, 758, 972, 958, 823 KK: 612, 776, 995, 223, 591, 198, 597, 653 |
|
| #1063 |
G.1: 509, 545 G.2: 034, 808, 016, 831 G.3: 653, 484, 634, 734, 369, 184 KK: 202, 551, 188, 091, 401, 713, 184, 141 |
|
| #1062 |
G.1: 138, 031 G.2: 425, 612, 463, 575 G.3: 654, 703, 368, 464, 977, 931 KK: 823, 848, 698, 337, 529, 460, 150, 707 |
|
| #1061 |
G.1: 136, 199 G.2: 530, 706, 146, 746 G.3: 033, 997, 850, 686, 979, 834 KK: 715, 819, 781, 883, 239, 266, 044, 421 |