| G.1 |
199
787
|
|---|---|
| G.2 |
987
800
615
715
|
| G.3 |
213
985
607
723
730
791
|
| KK |
249
139
318
375
616
765
170
157
|
Kết quả Max 3D ngày 15/04/2026
Nhận xét #1067
- Ngày
- 15/04/2026
- Mã kỳ
- #1067
- Số chính
- 20 số
5 số chẵn, 15 số lẻ; tổng 10941. Biên 139–987, gồm 20 giá trị khác nhau.
Kỳ #1067 trùng #1066 (13/04/2026) ở 0 giá trị: không có. Có 4 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #1067.
Bộ kết quả #1067 chia thành nhóm chẵn 800, 730, 318, 616, 170 và nhóm lẻ 199, 787, 987, 615, 715, 213, 985, 607, 723, 791, 249, 139, 375, 765, 157. Hai nhóm lần lượt có tổng 2634 và 8307. Trong 20 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 5 lượt, thuộc về chữ số 5. Max 3D.
Sắp 20 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 139 đến 987 rộng 848 đơn vị. Kỳ #1067 có 1 cặp liền số: 615–616. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 232, nằm tại 375–607. Bộ số #1067.
Đặt cạnh kỳ #1066 của ngày 13/04/2026, tổng 10941 ở #1067 tăng 454 so với 10487. Có 20 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 139, 157, 170, 199, 213, 249, 318, 375, 607, 615, 616, 715, 723, 730, 765, 787, 791, 800, 985, 987. Bộ trước chứa 19 giá trị không được lặp lại: 977, 915, 221, 265, 963, 422, 796, 529, 360, 223, 852, 449, 172, 125, 434, 546, 865, 488, 436. Đối chiếu #1066.
Trong 30 kỳ được lưu từ #1038 (04/02/2026) tới #1067, có tất cả 600 vị trí và 449 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 170 (1 lượt), 249 (1 lượt), 375 (1 lượt), 615 (1 lượt), 616 (1 lượt), 723 (1 lượt), 730 (1 lượt), 791 (1 lượt), 800 (1 lượt), 985 (1 lượt), 987 (1 lượt), 213 (2 lượt), 787 (2 lượt), 139 (2 lượt), 318 (2 lượt), 765 (4 lượt), 607 (2 lượt), 199 (2 lượt), 715 (2 lượt), 157 (2 lượt). Mốc #1038.
Giá trị 170 của kỳ #1067 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1038 ngày 04/02/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1038.
Giá trị 249 của kỳ #1067 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1038 ngày 04/02/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1038.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1067
5 kỳ đến #1067
#1063 (06/04/2026) – #1067 (15/04/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1067 |
G.1: 199, 787 G.2: 987, 800, 615, 715 G.3: 213, 985, 607, 723, 730, 791 KK: 249, 139, 318, 375, 616, 765, 170, 157 |
|
| #1066 |
G.1: 977, 915 G.2: 221, 265, 963, 422 G.3: 796, 529, 360, 223, 852, 449 KK: 172, 125, 434, 546, 865, 488, 436, 449 |
|
| #1065 |
G.1: 760, 157 G.2: 429, 690, 706, 626 G.3: 757, 808, 537, 232, 079, 289 KK: 234, 785, 694, 121, 151, 766, 439, 009 |
|
| #1064 |
G.1: 865, 063 G.2: 433, 485, 727, 517 G.3: 408, 557, 758, 972, 958, 823 KK: 612, 776, 995, 223, 591, 198, 597, 653 |
|
| #1063 |
G.1: 509, 545 G.2: 034, 808, 016, 831 G.3: 653, 484, 634, 734, 369, 184 KK: 202, 551, 188, 091, 401, 713, 184, 141 |