| G.1 |
865
063
|
|---|---|
| G.2 |
433
485
727
517
|
| G.3 |
408
557
758
972
958
823
|
| KK |
612
776
995
223
591
198
597
653
|
Kết quả Max 3D ngày 08/04/2026
Nhận xét #1064
- Ngày
- 08/04/2026
- Mã kỳ
- #1064
- Số chính
- 20 số
7 số chẵn, 13 số lẻ; tổng 12211. Có 20 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 063, lớn nhất 995.
Có 1 giá trị trùng kỳ #1063 (06/04/2026): 653. Kỳ #1064: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Nhóm số lẻ 865, 063, 433, 485, 727, 517, 557, 823, 995, 223, 591, 597, 653 tạo tổng 7529 ở kỳ #1064; các số chẵn 408, 758, 972, 958, 612, 776, 198 đóng góp 4682. Nếu gom 20 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 3 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 5 lần. Max 3D.
Từ số nhỏ nhất 063 tới số lớn nhất 995, độ trải của kỳ #1064 là 932. Dãy tăng gồm 20 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 185 ứng với 223–408. Bộ số #1064.
Các số 509, 545, 034, 808, 016, 831, 484, 634, 734, 369, 184, 202, 551, 188, 091, 401, 713, 141 thuộc #1063 ngày 06/04/2026 nhưng vắng ở #1064, tương ứng 18 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 19 giá trị 063, 198, 223, 408, 433, 485, 517, 557, 591, 597, 612, 727, 758, 776, 823, 865, 958, 972, 995. Từ tổng cũ 8272 đến tổng 12211 hiện tại, chênh lệch là 3939, theo chiều tăng. Đối chiếu #1063.
Từ #1035 ngày 28/01/2026 đến #1064, 30 bộ hợp lệ cung cấp 600 lượt số. Có 452 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 063 (1 lượt), 408 (1 lượt), 433 (1 lượt), 485 (1 lượt), 517 (1 lượt), 597 (1 lượt), 727 (1 lượt), 758 (1 lượt), 776 (1 lượt), 865 (1 lượt), 995 (1 lượt), 958 (2 lượt), 223 (2 lượt), 591 (2 lượt), 972 (2 lượt), 557 (3 lượt), 198 (2 lượt), 612 (2 lượt), 823 (3 lượt), 653 (2 lượt). Mốc #1035.
Giá trị 063 của kỳ #1064 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1035 ngày 28/01/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1035.
Giá trị 408 của kỳ #1064 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1035 ngày 28/01/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1035.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1064
5 kỳ đến #1064
#1060 (30/03/2026) – #1064 (08/04/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1064 |
G.1: 865, 063 G.2: 433, 485, 727, 517 G.3: 408, 557, 758, 972, 958, 823 KK: 612, 776, 995, 223, 591, 198, 597, 653 |
|
| #1063 |
G.1: 509, 545 G.2: 034, 808, 016, 831 G.3: 653, 484, 634, 734, 369, 184 KK: 202, 551, 188, 091, 401, 713, 184, 141 |
|
| #1062 |
G.1: 138, 031 G.2: 425, 612, 463, 575 G.3: 654, 703, 368, 464, 977, 931 KK: 823, 848, 698, 337, 529, 460, 150, 707 |
|
| #1061 |
G.1: 136, 199 G.2: 530, 706, 146, 746 G.3: 033, 997, 850, 686, 979, 834 KK: 715, 819, 781, 883, 239, 266, 044, 421 |
|
| #1060 |
G.1: 269, 442 G.2: 391, 956, 621, 695 G.3: 886, 395, 902, 911, 137, 309 KK: 441, 661, 226, 165, 846, 911, 474, 267 |