| G.1 |
929
439
|
|---|---|
| G.2 |
703
030
154
362
|
| G.3 |
705
825
756
216
779
301
|
| KK |
443
343
994
980
052
166
563
975
|
Kết quả Max 3D ngày 06/02/2026
Nhận xét #1039
- Ngày
- 06/02/2026
- Mã kỳ
- #1039
- Số chính
- 20 số
9 số chẵn, 11 số lẻ; tổng 10715. Có 20 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 030, lớn nhất 994.
Có 0 giá trị trùng kỳ #1038 (04/02/2026): không có. Kỳ #1039: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Bộ kết quả #1039 chia thành nhóm chẵn 030, 154, 362, 756, 216, 994, 980, 052, 166 và nhóm lẻ 929, 439, 703, 705, 825, 779, 301, 443, 343, 563, 975. Hai nhóm lần lượt có tổng 3710 và 7005. Trong 20 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 4 lượt, thuộc về chữ số 3. Max 3D.
Sắp 20 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 030 đến 994 rộng 964 đơn vị. Kỳ #1039 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 140, nằm tại 563–703. Bộ số #1039.
Đặt cạnh kỳ #1038 của ngày 04/02/2026, tổng 10715 ở #1039 tăng 2484 so với 8231. Có 20 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 030, 052, 154, 166, 216, 301, 343, 362, 439, 443, 563, 703, 705, 756, 779, 825, 929, 975, 980, 994. Bộ trước chứa 20 giá trị không được lặp lại: 536, 016, 939, 288, 055, 534, 990, 147, 890, 594, 958, 049, 344, 200, 124, 724, 004, 169, 186, 484. Đối chiếu #1038.
Trong 30 kỳ được lưu từ #1010 (01/12/2025) tới #1039, có tất cả 600 vị trí và 455 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 030 (1 lượt), 154 (1 lượt), 166 (1 lượt), 301 (1 lượt), 343 (1 lượt), 443 (1 lượt), 563 (1 lượt), 703 (1 lượt), 705 (1 lượt), 779 (1 lượt), 825 (1 lượt), 975 (1 lượt), 980 (1 lượt), 994 (1 lượt), 929 (2 lượt), 439 (2 lượt), 216 (2 lượt), 756 (3 lượt), 362 (2 lượt), 052 (2 lượt). Mốc #1010.
Giá trị 030 của kỳ #1039 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1010 ngày 01/12/2025; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1010.
Giá trị 154 của kỳ #1039 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1010 ngày 01/12/2025; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1010.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1039
5 kỳ đến #1039
#1035 (28/01/2026) – #1039 (06/02/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1039 |
G.1: 929, 439 G.2: 703, 030, 154, 362 G.3: 705, 825, 756, 216, 779, 301 KK: 443, 343, 994, 980, 052, 166, 563, 975 |
|
| #1038 |
G.1: 536, 016 G.2: 939, 288, 055, 534 G.3: 990, 147, 890, 594, 958, 049 KK: 344, 200, 124, 724, 004, 169, 186, 484 |
|
| #1037 |
G.1: 582, 446 G.2: 202, 039, 013, 226 G.3: 801, 928, 859, 802, 304, 535 KK: 006, 194, 310, 107, 968, 496, 992, 519 |
|
| #1036 |
G.1: 675, 811 G.2: 286, 640, 569, 206 G.3: 729, 467, 949, 894, 962, 476 KK: 266, 036, 673, 131, 468, 675, 157, 383 |
|
| #1035 |
G.1: 230, 078 G.2: 458, 495, 512, 327 G.3: 284, 845, 180, 514, 740, 856 KK: 447, 526, 027, 534, 659, 949, 069, 787 |