Kết quả Mega 6/45 ngày 29/05/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1204 ngày 29/05/2024: các số 4, 21, 25, 27, 35, 39.

Nhận xét #1204

Ngày
29/05/2024
Mã kỳ
#1204
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 151. Biên 04–39, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 2 giá trị trùng kỳ #1203 (26/05/2024): 04, 27. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1204.

Ở kỳ #1204, các số chẵn gồm 04, cộng lại được 4; phía số lẻ là 21, 25, 27, 35, 39, tổng 147. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 5 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 17 tại cặp 04–21 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1204 tăng dần. Biên dưới 04, biên trên 39 cách nhau 35 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1204.

So với #1203 ngày 26/05/2024, kỳ #1204 bổ sung 4 giá trị khác: 21, 25, 35, 39. Có 4 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 09, 11, 14, 19. Tổng các vị trí chuyển từ 84 sang 151, tăng 67 đơn vị. Đối chiếu #1203.

Tính cả #1204, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1175 (22/03/2024). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 21 (7 lượt), 25 (5 lượt), 35 (6 lượt), 39 (5 lượt), 04 (3 lượt), 27 (5 lượt). Mốc #1175.

Với số 21 ở #1204, mốc xuất hiện trước đó là ngày 15/05/2024, kỳ #1198. Khoảng giữa gồm 5 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 7 lượt. Kỳ #1198.

Số 25 vừa xuất hiện ở #1204; lần trước trong mẫu là #1200 ngày 19/05/2024. Ở giữa có 3 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #1200.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1204

5 kỳ đến #1204

#1200 (19/05/2024) – #1204 (29/05/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1204 4 · 21 · 25 · 27 · 35 · 39
#1203 4 · 9 · 11 · 14 · 19 · 27
#1202 2 · 14 · 15 · 17 · 23 · 40
#1201 2 · 3 · 10 · 22 · 41 · 43
#1200 5 · 19 · 25 · 35 · 37 · 39

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1175 (22/03/2024) – #1204 (29/05/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 026 036
043 054 064
076 081 094
104 115 124
136 148 152
163 175 182
192 203 217
227 232 243
255 262 275
281 296 303
312 324 333
346 356 362
373 385 395
404 413 424
435 441 455