- 04
- 14
- 15
- 16
- 17
- 25
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 15,047,545,500 | |
| Giải Nhất | 27 | 10,000,000 | |
| Giải Nhì | 917 | 300,000 | |
| Giải Ba | 16037 | 30,000 |
Giá trị Jackpot kỳ này
15,047,545,500đGiá trị đã công bố cho kỳ #1503, ngày 29/04/2026.
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 15,047,545,500 | |
| Giải Nhất | 27 | 10,000,000 | |
| Giải Nhì | 917 | 300,000 | |
| Giải Ba | 16037 | 30,000 |
3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 91. Nhỏ nhất 04, lớn nhất 25; 6 giá trị phân biệt.
Có 1 giá trị trùng kỳ #1502 (26/04/2026): 25. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1503.
Ngày 29/04/2026, kỳ #1503 có nhóm lẻ 15, 17, 25 với tổng 57. Nhóm chẵn 04, 14, 16 cộng thành 34. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 4, 5. Mega 6/45.
Khoảng cách 10 tại cặp 04–14 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1503 tăng dần. Biên dưới 04, biên trên 25 cách nhau 21 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 3 (14–15, 15–16, 16–17). Bộ số #1503.
Các số 12, 18, 22, 31, 41 thuộc #1502 ngày 26/04/2026 nhưng vắng ở #1503, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 04, 14, 15, 16, 17. Từ tổng cũ 149 đến tổng 91 hiện tại, chênh lệch là 58, theo chiều giảm. Đối chiếu #1502.
Tính cả #1503, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1474 (20/02/2026). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 14 (2 lượt), 04 (7 lượt), 15 (4 lượt), 16 (6 lượt), 17 (3 lượt), 25 (4 lượt). Mốc #1474.
Với số 14 ở #1503, mốc xuất hiện trước đó là ngày 18/03/2026, kỳ #1485. Khoảng giữa gồm 17 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #1485.
Số 04 vừa xuất hiện ở #1503; lần trước trong mẫu là #1492 ngày 03/04/2026. Ở giữa có 10 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 7 lượt. Kỳ #1492.
Kỳ #1503 lưu Jackpot trị giá 15.047.545.500 đồng, với 0 giải trúng được ghi nhận trong bảng giải của ngày 29/04/2026. Jackpot #1503.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
#1499 (19/04/2026) – #1503 (29/04/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1503 | 04 · 14 · 15 · 16 · 17 · 25 | |
| #1502 | 12 · 18 · 22 · 25 · 31 · 41 | |
| #1501 | 20 · 29 · 33 · 36 · 41 · 42 | |
| #1500 | 02 · 06 · 15 · 16 · 17 · 37 | |
| #1499 | 07 · 10 · 15 · 27 · 33 · 35 |
30/30 kỳ hợp lệ: #1474 (20/02/2026) – #1503 (29/04/2026); 180 lượt số chính .
| Số | Số lần | Số | Số lần | Số | Số lần |
|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 3 | 02 | 5 | 03 | 0 |
| 04 | 7 | 05 | 4 | 06 | 4 |
| 07 | 5 | 08 | 5 | 09 | 2 |
| 10 | 6 | 11 | 4 | 12 | 4 |
| 13 | 4 | 14 | 2 | 15 | 4 |
| 16 | 6 | 17 | 3 | 18 | 3 |
| 19 | 3 | 20 | 4 | 21 | 2 |
| 22 | 8 | 23 | 7 | 24 | 3 |
| 25 | 4 | 26 | 3 | 27 | 1 |
| 28 | 4 | 29 | 3 | 30 | 3 |
| 31 | 6 | 32 | 4 | 33 | 6 |
| 34 | 2 | 35 | 7 | 36 | 8 |
| 37 | 4 | 38 | 5 | 39 | 1 |
| 40 | 1 | 41 | 4 | 42 | 4 |
| 43 | 2 | 44 | 6 | 45 | 4 |